MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/09/2014
XSHCM - Loại vé: 9A7
Giải ĐB
887125
Giải nhất
69438
Giải nhì
30369
Giải ba
77912
27641
Giải tư
64395
96082
11249
12960
12613
03880
53208
Giải năm
8097
Giải sáu
1839
1138
0159
Giải bảy
708
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
6,8082
412,3
1,825
1,5382,9
 41,9
2,953,9
 60,9
97 
02,3280,2
3,4,5,695,7
 
Ngày: 06/09/2014
XSLA - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
292308
Giải nhất
43553
Giải nhì
31974
Giải ba
13278
26277
Giải tư
91252
16657
55636
82891
09018
52263
02324
Giải năm
9577
Giải sáu
8881
3700
1706
Giải bảy
060
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,600,6,8
5,8,918
524
5,636
2,74 
 51,2,3,7
0,360,3
5,7274,72,8
0,1,781
 91
 
Ngày: 06/09/2014
XSHG - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
903829
Giải nhất
41742
Giải nhì
81045
Giải ba
76241
29822
Giải tư
59707
81636
62498
71482
50199
90791
38511
Giải năm
1742
Giải sáu
9714
8221
5111
Giải bảy
388
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 07
12,2,4,9112,4
2,42,8221,2,9
 36
141,22,5
45 
36 
07 
8,9822,8
2,991,8,9
 
Ngày: 06/09/2014
XSBP - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
630544
Giải nhất
85044
Giải nhì
55057
Giải ba
92153
29234
Giải tư
15189
34117
94229
66872
19786
06394
59819
Giải năm
7726
Giải sáu
2622
7758
3823
Giải bảy
996
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 17,9
2,722,3,6,7
9
2,534
3,42,9442
 53,7,8
2,8,96 
1,2,572
586,9
1,2,894,6
 
Ngày: 06/09/2014
XSDNG
Giải ĐB
572173
Giải nhất
14988
Giải nhì
17713
Giải ba
33743
81561
Giải tư
71140
16611
52104
04313
36274
35664
51887
Giải năm
2460
Giải sáu
4965
0151
7154
Giải bảy
361
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
4,604
1,5,6211,32
 2 
12,4,735
0,5,6,740,3
3,651,4
 60,12,4,5
873,4
887,8
 9 
 
Ngày: 06/09/2014
XSQNG
Giải ĐB
922452
Giải nhất
79975
Giải nhì
51495
Giải ba
64493
84143
Giải tư
73982
39604
50414
60459
01277
04399
15466
Giải năm
2379
Giải sáu
0972
8513
5993
Giải bảy
538
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 04
 13,4
5,7,82 
1,4,9238
0,143
7,952,9
666
7,872,5,7,9
382,7
5,7,9932,5,9
 
Ngày: 05/09/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
89997
Giải nhất
50233
Giải nhì
23876
28274
Giải ba
96544
10766
60246
43661
19140
29706
Giải tư
6365
7696
9144
9131
Giải năm
0331
6277
5646
0148
0830
8005
Giải sáu
769
998
851
Giải bảy
73
76
58
20
ChụcSốĐ.Vị
2,3,405,6
32,5,61 
 20
3,730,12,3
42,740,42,62,8
0,651,8
0,42,6,72
9
61,5,6,9
7,973,4,62,7
4,5,98 
696,7,8
 
Ngày: 05/09/2014
XSVL - Loại vé: 35VL36
Giải ĐB
604828
Giải nhất
48411
Giải nhì
11528
Giải ba
44731
85033
Giải tư
93063
02471
29242
85028
01870
71779
12746
Giải năm
2874
Giải sáu
6420
0213
7014
Giải bảy
170
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,2,7200
1,3,711,3,4
420,83
1,3,631,3
1,742,6
 5 
463
 702,1,4,9
238 
79 
 
Ngày: 05/09/2014
XSBD - Loại vé: 09KS36
Giải ĐB
776709
Giải nhất
90127
Giải nhì
73065
Giải ba
30923
38428
Giải tư
02319
07644
16992
02410
34657
88126
36178
Giải năm
9102
Giải sáu
1561
5805
3691
Giải bảy
429
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
102,5,9
6,910,5,9
0,923,6,7,8
9
23 
444
0,1,657
261,5
2,578
2,78 
0,1,291,2
 
Ngày: 05/09/2014
XSTV - Loại vé: 23TV36
Giải ĐB
248924
Giải nhất
68798
Giải nhì
84709
Giải ba
52164
37347
Giải tư
82413
99844
21180
67327
87172
30298
31889
Giải năm
6649
Giải sáu
0596
8726
8307
Giải bảy
359
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
807,9
 13
724,6,7
13 
2,4,644,7,9
959
2,964
0,2,472
9280,9
0,4,5,895,6,82