MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/05/2025
XSTN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
677051
Giải nhất
06170
Giải nhì
48356
Giải ba
01878
58522
Giải tư
53512
91698
55979
75534
24239
82315
89975
Giải năm
4952
Giải sáu
1397
5500
1879
Giải bảy
836
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,700
512,5,6
1,2,522
 34,6,9
34 
1,751,2,6
1,3,56 
970,5,8,92
7,98 
3,7297,8
 
Ngày: 15/05/2025
XSAG - Loại vé: AG-5K3
Giải ĐB
777059
Giải nhất
37785
Giải nhì
54484
Giải ba
14623
50536
Giải tư
20746
21280
08682
65914
48966
57849
65552
Giải năm
0042
Giải sáu
9942
5717
3410
Giải bảy
916
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
 10,4,6,7
42,5,823
236,8
1,8422,6,9
852,9
1,3,4,666
17 
380,2,4,5
4,59 
 
Ngày: 15/05/2025
XSBTH - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
096701
Giải nhất
57251
Giải nhì
45555
Giải ba
06636
04879
Giải tư
67084
35031
75892
22413
75749
64073
52382
Giải năm
7699
Giải sáu
0508
8922
2255
Giải bảy
596
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,3,513
2,8,922
1,731,6
849
5251,52,9
3,96 
 73,9
082,4
4,5,7,992,6,9
 
Ngày: 15/05/2025
XSBDI
Giải ĐB
066727
Giải nhất
10281
Giải nhì
51123
Giải ba
82656
77868
Giải tư
72630
41942
01405
33316
10195
77280
80303
Giải năm
6236
Giải sáu
3355
9807
9121
Giải bảy
066
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
3,803,5,7
1,2,811,6
421,3,7
0,230,6
 42
0,5,955,6
1,3,5,666,8
0,27 
680,1
 95
 
Ngày: 15/05/2025
XSQT
Giải ĐB
420282
Giải nhất
11022
Giải nhì
87770
Giải ba
16768
71655
Giải tư
39812
87955
28309
63607
69241
93771
90357
Giải năm
6755
Giải sáu
6777
2181
0960
Giải bảy
451
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
6,705,7,9
4,5,7,812
1,2,822
 3 
 41
0,5351,53,7
 60,8
0,5,770,1,7
681,2
09 
 
Ngày: 15/05/2025
XSQB
Giải ĐB
962533
Giải nhất
24890
Giải nhì
72189
Giải ba
80294
32233
Giải tư
91246
41791
01760
98290
38808
04192
85214
Giải năm
3058
Giải sáu
0479
9027
0560
Giải bảy
557
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
62,9208
3,914
927
3231,32
1,946
 57,8
4602
2,579
0,589
7,8902,1,2,4
 
Ngày: 14/05/2025
7FT-15FT-2FT-8FT-14FT-4FT
Giải ĐB
70130
Giải nhất
95232
Giải nhì
64491
09749
Giải ba
43211
82166
58258
25755
96988
74736
Giải tư
4736
6566
8937
1046
Giải năm
6176
2834
5886
5740
4289
1645
Giải sáu
661
962
541
Giải bảy
80
76
18
09
ChụcSốĐ.Vị
3,4,809
1,4,6,911,8
3,62 
 30,2,4,62
7
340,1,5,6
9
4,555,8
32,4,62,72
8
61,2,62
3762
1,5,880,6,8,9
0,4,891
 
Ngày: 14/05/2025
XSDN - Loại vé: 5K2
Giải ĐB
331525
Giải nhất
89348
Giải nhì
28804
Giải ba
78730
06785
Giải tư
18284
50456
57072
81820
78595
73265
87671
Giải năm
1706
Giải sáu
1029
6739
6684
Giải bảy
839
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,304,6
713
720,5,9
130,92
0,8248
2,6,8,956
0,565
 71,2
4842,5
2,3295
 
Ngày: 14/05/2025
XSCT - Loại vé: K2T5
Giải ĐB
478068
Giải nhất
01007
Giải nhì
78107
Giải ba
98239
56784
Giải tư
34769
16451
00861
74864
33216
43708
70326
Giải năm
6833
Giải sáu
8246
2858
0630
Giải bảy
164
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
3072,8
5,616
 26
330,3,5,9
62,846
351,8
1,2,461,42,8,9
027 
0,5,684
3,69 
 
Ngày: 14/05/2025
XSST - Loại vé: K2T5
Giải ĐB
375700
Giải nhất
05182
Giải nhì
90916
Giải ba
12948
32703
Giải tư
85530
77414
37880
49993
69306
40045
58552
Giải năm
1674
Giải sáu
2030
1534
1974
Giải bảy
253
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,32,800,3,6
 14,6
5,82 
0,5,9302,4
1,3,7245,8
452,3
0,167
6742
480,2
 93