MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2016
XSVL - Loại vé: 37VL14
Giải ĐB
955109
Giải nhất
00997
Giải nhì
51525
Giải ba
14472
84545
Giải tư
15735
43509
73646
76604
93967
69786
83421
Giải năm
8776
Giải sáu
6521
9950
4377
Giải bảy
213
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
504,92
2213
7212,5
135
045,6,8
2,3,450
4,7,867
6,7,972,6,7
486
0297
 
Ngày: 01/04/2016
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
862587
Giải nhất
70229
Giải nhì
54647
Giải ba
81785
13856
Giải tư
50475
37979
89836
93777
90502
09471
53043
Giải năm
8268
Giải sáu
8759
8047
8068
Giải bảy
938
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
 02
71 
029
436,8
 43,5,72
4,7,856,9
3,5682
42,7,871,5,7,9
3,6285,7
2,5,79 
 
Ngày: 01/04/2016
XSTV - Loại vé: 25TV14
Giải ĐB
429078
Giải nhất
17494
Giải nhì
92032
Giải ba
54404
03095
Giải tư
44717
48498
37118
94051
31597
02607
99623
Giải năm
4497
Giải sáu
1014
9174
7730
Giải bảy
660
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,5,604,7
514,7,8
323
230,2
0,1,7,94 
950,1
 60
0,1,9274,8
1,7,98 
 94,5,72,8
 
Ngày: 01/04/2016
XSGL
Giải ĐB
37300
Giải nhất
70021
Giải nhì
05484
Giải ba
87471
94274
Giải tư
18979
07384
61515
89866
45275
79642
86285
Giải năm
0098
Giải sáu
2724
7922
9038
Giải bảy
525
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
000
2,715
2,421,2,4,5
 38
2,7,8242,8
1,2,7,85 
666
 71,4,5,9
3,4,9842,5
798
 
Ngày: 01/04/2016
XSNT
Giải ĐB
92909
Giải nhất
99450
Giải nhì
79024
Giải ba
44089
30149
Giải tư
85043
61099
22617
01516
76127
64025
51714
Giải năm
7172
Giải sáu
9598
0492
0439
Giải bảy
051
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,809
514,6,7
7,924,5,7
439
1,243,9
250,1
16 
1,272
980,9
0,3,4,8
9
92,8,9
 
Ngày: 31/03/2016
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
44978
Giải nhất
73215
Giải nhì
82427
36611
Giải ba
76060
40660
86345
45924
56671
71630
Giải tư
0758
3402
9364
1785
Giải năm
7102
8923
0292
2521
6344
1319
Giải sáu
208
927
825
Giải bảy
38
96
69
64
ChụcSốĐ.Vị
3,62022,8
1,2,711,5,9
02,921,3,4,5
72
230,8
2,4,6244,5
1,2,4,858
9602,42,9
2271,8
0,3,5,785
1,692,6
 
Ngày: 31/03/2016
XSTN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
377909
Giải nhất
72812
Giải nhì
49944
Giải ba
71022
86048
Giải tư
29113
76985
80417
71611
47652
69725
87897
Giải năm
7712
Giải sáu
9539
3040
6957
Giải bảy
645
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
409
111,22,3,7
12,2,522,5
139
440,4,5,82
2,4,852,7
 6 
1,5,97 
4285
0,397
 
Ngày: 31/03/2016
XSAG - Loại vé: AG-3K5
Giải ĐB
379021
Giải nhất
04953
Giải nhì
45386
Giải ba
57633
83530
Giải tư
11605
08379
39053
83607
43431
75170
57290
Giải năm
3958
Giải sáu
1617
8938
9604
Giải bảy
372
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,7,904,5,7
22,317
7212
3,5230,1,3,8
04 
0532,8
86 
0,170,2,9
3,586
790
 
Ngày: 31/03/2016
XSBTH - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
021692
Giải nhất
71967
Giải nhì
54374
Giải ba
52947
03575
Giải tư
39159
64379
95696
89870
15624
75151
57144
Giải năm
4865
Giải sáu
4226
0134
9302
Giải bảy
419
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
702,5
519
0,924,6
 34
2,3,4,744,7
0,6,751,9
2,965,7
4,670,4,5,9
 8 
1,5,792,6
 
Ngày: 31/03/2016
XSBDI
Giải ĐB
513252
Giải nhất
58808
Giải nhì
36156
Giải ba
73625
12321
Giải tư
84120
43777
50202
85567
38861
18692
44898
Giải năm
1768
Giải sáu
3270
2719
6541
Giải bảy
802
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,7022,8
2,4,619
02,5,920,1,5
 3 
 41
252,6
5,761,7,8
6,770,6,7
0,6,98 
192,8