MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/10/2016
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
160309
Giải nhất
36817
Giải nhì
59364
Giải ba
46394
88735
Giải tư
27883
21931
58214
11478
77009
85938
87270
Giải năm
4244
Giải sáu
3055
0387
2677
Giải bảy
910
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1,7092
1,310,1,4,7
 2 
831,5,8
1,4,6,944
3,555
 64
1,7,870,7,8
3,783,7
0294
 
Ngày: 19/10/2016
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
073774
Giải nhất
91195
Giải nhì
69032
Giải ba
90165
43536
Giải tư
31388
24094
33466
72691
51978
74366
48520
Giải năm
2719
Giải sáu
8433
8521
6602
Giải bảy
300
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,2
2,919
0,320,1
332,3,6
7,94 
6,95 
3,6265,62
 74,8
7,880,8
191,4,5
 
Ngày: 19/10/2016
XSDNG
Giải ĐB
99134
Giải nhất
34686
Giải nhì
94390
Giải ba
28964
00871
Giải tư
99133
74738
45372
99967
38910
85849
56525
Giải năm
2351
Giải sáu
0214
7343
6449
Giải bảy
171
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,90 
5,7210,4
725
3,433,4,8
1,3,643,92
251
8264,7
6712,2
3862
4290
 
Ngày: 19/10/2016
XSKH
Giải ĐB
13268
Giải nhất
13392
Giải nhì
14252
Giải ba
94611
28478
Giải tư
67653
53590
59156
80475
31445
22946
63661
Giải năm
6182
Giải sáu
8175
6861
4723
Giải bảy
491
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
90 
1,62,911
5,6,8,923
2,53 
 45,6
4,7252,3,6
4,5612,2,8
 752,8
6,782
 90,1,2
 
Ngày: 18/10/2016
Giải ĐB
65206
Giải nhất
90314
Giải nhì
37514
12220
Giải ba
77101
81850
40881
00239
89218
09203
Giải tư
8246
5348
9978
2914
Giải năm
1238
3100
7370
5432
0307
9779
Giải sáu
437
348
503
Giải bảy
87
28
04
95
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,700,1,32,4
6,7
0,8143,8
320,8
0232,7,8,9
0,1346,82
950
0,46 
0,3,870,8,9
1,2,3,42
7
81,7
3,795
 
Ngày: 18/10/2016
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
463019
Giải nhất
96151
Giải nhì
56801
Giải ba
02285
62807
Giải tư
61861
72980
08165
32771
57466
92748
66173
Giải năm
1268
Giải sáu
7893
4110
0836
Giải bảy
173
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,801,7
0,5,6,710,9
 2 
72,936
 48
6,851
3,6,861,5,6,8
071,32
4,680,5,6
193
 
Ngày: 18/10/2016
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
820213
Giải nhất
02499
Giải nhì
92872
Giải ba
46634
96114
Giải tư
16103
23076
39712
16850
58228
30147
68533
Giải năm
4769
Giải sáu
6524
5682
5071
Giải bảy
084
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
503
712,3,4
1,7,824,8
0,1,3,733,4
1,2,3,847
 50
769
471,2,3,6
282,4
6,999
 
Ngày: 18/10/2016
XSBL - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
679980
Giải nhất
41919
Giải nhì
83032
Giải ba
10082
95544
Giải tư
23612
89119
50970
84088
12597
96701
10904
Giải năm
8724
Giải sáu
9240
8476
3395
Giải bảy
360
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,7
8
01,4
012,92
1,3,824
 32
0,2,440,4
950
760
970,6
880,2,8
1295,7
 
Ngày: 18/10/2016
XSDLK
Giải ĐB
19880
Giải nhất
82411
Giải nhì
86464
Giải ba
45191
91951
Giải tư
06896
78664
59225
10566
29697
05740
30122
Giải năm
1552
Giải sáu
5882
9558
5336
Giải bảy
247
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
1,5,911
2,5,822,5
 36
6240,7,9
251,2,8
3,6,9642,6
4,97 
580,2
491,6,7
 
Ngày: 18/10/2016
XSQNM
Giải ĐB
11920
Giải nhất
57017
Giải nhì
72896
Giải ba
62648
10959
Giải tư
22697
55182
71152
73785
00471
29922
78003
Giải năm
3955
Giải sáu
5579
7756
5616
Giải bảy
709
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
203,9
716,7
2,5,820,2
03 
 48
5,852,5,6,9
1,5,967
1,6,971,9
482,5
0,5,796,7