MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/11/2016
Giải ĐB
64581
Giải nhất
69586
Giải nhì
91408
99819
Giải ba
77700
60741
52086
40298
46090
33029
Giải tư
1075
7545
8782
8971
Giải năm
8347
5077
1126
0977
6849
9381
Giải sáu
363
173
579
Giải bảy
25
82
92
33
ChụcSốĐ.Vị
0,900,8
4,7,8219
82,925,6,9
3,6,733
 41,5,7,9
2,4,75 
2,8263
4,7271,3,5,72
9
0,9812,22,62
1,2,4,790,2,8
 
Ngày: 01/11/2016
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
570680
Giải nhất
94948
Giải nhì
48309
Giải ba
53617
31438
Giải tư
08713
72978
82602
64993
32165
65267
96065
Giải năm
3995
Giải sáu
4632
9735
0463
Giải bảy
486
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
802,5,9
 13,7
0,32 
1,6,932,5,8
 48
0,3,62,95 
863,52,7
1,678
3,4,780,6
093,5
 
Ngày: 01/11/2016
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
691906
Giải nhất
07236
Giải nhì
58301
Giải ba
22806
71005
Giải tư
89668
18042
34749
49992
00130
78446
66702
Giải năm
4110
Giải sáu
6221
4488
5483
Giải bảy
835
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,301,2,5,62
0,210
0,4,921
830,5,6
 42,6,9
0,3,85 
02,3,468
 7 
6,883,5,8
492
 
Ngày: 01/11/2016
XSBL - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
754817
Giải nhất
00824
Giải nhì
19295
Giải ba
95307
20276
Giải tư
94255
47347
85519
60521
29141
92118
70299
Giải năm
9284
Giải sáu
1989
3642
1398
Giải bảy
659
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,2,411,7,8,9
421,4
 3 
2,841,2,7
5,955,9
76 
0,1,476
1,984,9
1,5,8,995,8,9
 
Ngày: 01/11/2016
XSDLK
Giải ĐB
69537
Giải nhất
20254
Giải nhì
53870
Giải ba
38513
94310
Giải tư
55675
18049
78765
74251
03669
88044
26210
Giải năm
7418
Giải sáu
8717
9318
2814
Giải bảy
077
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
12,70 
5102,3,4,7
82
 2 
137
1,4,544,9
6,751,4
 65,9
1,3,770,5,7,9
128 
4,6,79 
 
Ngày: 01/11/2016
XSQNM
Giải ĐB
32747
Giải nhất
40894
Giải nhì
55479
Giải ba
71151
11476
Giải tư
47895
56417
99246
33468
40204
38564
17594
Giải năm
6296
Giải sáu
0073
9273
1995
Giải bảy
937
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 04
5172
 2 
7237
0,6,9246,7
9251
4,7,964,8
12,3,4732,6,9
68 
7942,52,6
 
Ngày: 31/10/2016
Giải ĐB
45373
Giải nhất
25460
Giải nhì
53333
66893
Giải ba
93659
12005
05328
83496
86817
74146
Giải tư
5497
2123
3091
3153
Giải năm
3788
8113
6063
6331
0329
4386
Giải sáu
522
767
469
Giải bảy
22
59
09
97
ChụcSốĐ.Vị
605,9
3,913,7
22222,3,8,9
1,2,3,5
6,7,9
31,3
 46
053,92
4,8,960,3,7,9
1,6,9273
2,886,8
0,2,52,691,3,6,72
 
Ngày: 31/10/2016
XSHCM - Loại vé: 10F2
Giải ĐB
953649
Giải nhất
44522
Giải nhì
77907
Giải ba
12312
24754
Giải tư
68002
91033
69512
73871
00861
95478
70772
Giải năm
8772
Giải sáu
2980
1701
7870
Giải bảy
433
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
7,8201,2,7
0,6,7122
0,12,2,7222
32332
549
 54
 61
070,1,22,8
7802
49 
 
Ngày: 31/10/2016
XSDT - Loại vé: B44
Giải ĐB
284406
Giải nhất
87028
Giải nhì
18497
Giải ba
18520
62508
Giải tư
66053
43811
08336
18477
36503
25501
63119
Giải năm
0345
Giải sáu
1018
4472
5709
Giải bảy
094
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
201,3,6,8
9
0,12112,8,9
720,8
0,536
945
453
0,36 
7,972,7
0,1,28 
0,194,7
 
Ngày: 31/10/2016
XSCM - Loại vé: T10K5
Giải ĐB
546477
Giải nhất
86638
Giải nhì
25895
Giải ba
29621
98499
Giải tư
69744
26424
82495
91341
77929
25760
91631
Giải năm
1321
Giải sáu
9839
9743
7079
Giải bảy
398
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
60 
22,3,41 
 212,4,9
431,8,9
2,441,3,4
9257
 60
5,777,9
3,98 
2,3,7,9952,8,9