MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/01/2020
XSTN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
441481
Giải nhất
70360
Giải nhì
85216
Giải ba
47084
86048
Giải tư
97264
59423
23748
02618
28601
79915
89763
Giải năm
8193
Giải sáu
9950
9434
4789
Giải bảy
979
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
5,601
0,8152,6,8
 23
2,6,934
3,6,8482
1250
160,3,4
 79
1,4281,4,9
7,893
 
Ngày: 16/01/2020
XSAG - Loại vé: AG-1K3
Giải ĐB
512487
Giải nhất
58255
Giải nhì
74119
Giải ba
57229
81009
Giải tư
83034
69307
10006
40264
28940
51015
43215
Giải năm
9762
Giải sáu
6904
5036
7055
Giải bảy
988
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
401,4,6,7
9
0152,9
629
 34,6
0,3,640
12,52552
0,362,4
0,87 
887,8
0,1,29 
 
Ngày: 16/01/2020
XSBTH - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
201398
Giải nhất
66016
Giải nhì
80812
Giải ba
77826
13461
Giải tư
20402
76800
96191
63547
67876
53787
16958
Giải năm
3189
Giải sáu
6402
1596
2813
Giải bảy
827
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
000,22
5,6,912,3,6
02,126,7
13 
 47
 51,8
1,2,7,961
2,4,876
5,987,9
891,6,8
 
Ngày: 16/01/2020
XSBDI
Giải ĐB
020527
Giải nhất
57704
Giải nhì
80658
Giải ba
85363
98265
Giải tư
08414
06645
12232
66416
62426
02596
85536
Giải năm
2159
Giải sáu
6240
6091
9988
Giải bảy
641
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
404
4,914,6
324,6,7
632,6
0,1,240,1,5
4,658,9
1,2,3,963,5
27 
5,888
591,6
 
Ngày: 16/01/2020
XSQT
Giải ĐB
107972
Giải nhất
31844
Giải nhì
06464
Giải ba
19196
12492
Giải tư
68740
90691
65377
07452
55124
88300
76867
Giải năm
1054
Giải sáu
3144
3618
8762
Giải bảy
748
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,400
918
5,6,7,924
 3 
2,42,5,640,42,8
 52,4,9
962,4,7
6,772,7
1,48 
591,2,6
 
Ngày: 16/01/2020
XSQB
Giải ĐB
117861
Giải nhất
72211
Giải nhì
16342
Giải ba
72332
93964
Giải tư
62438
00226
45014
86439
67946
05775
31527
Giải năm
7845
Giải sáu
5027
6862
3075
Giải bảy
476
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,611,4
3,4,626,72
 32,8,9
1,642,5,6
4,72,95 
2,4,761,2,4
22752,6
38 
395
 
Ngày: 15/01/2020
Giải ĐB
26710
Giải nhất
35188
Giải nhì
25581
88005
Giải ba
69977
85413
61620
04874
09021
00033
Giải tư
8791
9127
8770
6440
Giải năm
2126
3362
0322
1381
4294
6889
Giải sáu
151
333
401
Giải bảy
54
24
84
33
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,701,5
0,2,5,82
9
10,3
2,620,1,2,4
6,7
1,33333
2,5,7,8
9
40
051,4
262
2,770,4,7
8812,4,8,9
891,4
 
Ngày: 15/01/2020
XSDN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
397704
Giải nhất
13265
Giải nhì
21390
Giải ba
02174
44708
Giải tư
62155
51590
14041
84248
32744
58997
11273
Giải năm
1549
Giải sáu
5489
3418
1940
Giải bảy
719
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,9204,8
418,9
 2 
7,93 
0,4,740,1,4,8
9
5,655
 65
973,4
0,1,489
1,4,8902,3,7
 
Ngày: 15/01/2020
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
150419
Giải nhất
23680
Giải nhì
14863
Giải ba
96750
83870
Giải tư
86686
39248
42449
06671
14058
98175
91268
Giải năm
8969
Giải sáu
5583
1838
4276
Giải bảy
577
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
5,7,806
719
 2 
6,838
 48,9
750,8
0,7,863,8,9
770,1,5,6
7
3,4,5,680,3,6
1,4,69 
 
Ngày: 15/01/2020
XSST - Loại vé: K3T01
Giải ĐB
622712
Giải nhất
00904
Giải nhì
49299
Giải ba
85401
94502
Giải tư
45869
55044
22914
07387
64055
30274
47964
Giải năm
9729
Giải sáu
1507
1300
8971
Giải bảy
389
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,4
7
0,712,4
0,129
 3 
0,1,4,6
7
44
5,655
 64,5,9
0,871,4
 87,9
2,6,8,999