MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/04/2021
XSBTH - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
752890
Giải nhất
19088
Giải nhì
48645
Giải ba
20003
80804
Giải tư
45189
18950
34133
07219
41932
84628
90365
Giải năm
8015
Giải sáu
6644
4256
9185
Giải bảy
877
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
5,903,4
 15,9
328
0,332,3
0,4,744,5
1,4,6,850,6
565
774,7
2,885,8,9
1,890
 
Ngày: 15/04/2021
XSBDI
Giải ĐB
572250
Giải nhất
66399
Giải nhì
40507
Giải ba
99696
94980
Giải tư
52025
44612
96397
74621
93810
54338
00307
Giải năm
8808
Giải sáu
9585
9844
3705
Giải bảy
053
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,5,805,72,8
210,2
121,5
538
444
0,2,850,3
968
02,97 
0,3,680,5
996,7,9
 
Ngày: 15/04/2021
XSQT
Giải ĐB
642407
Giải nhất
38724
Giải nhì
72437
Giải ba
03706
07117
Giải tư
39174
78546
08473
00100
71374
14724
89597
Giải năm
4835
Giải sáu
1664
0620
2423
Giải bảy
737
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,200,6,7
 17
 20,3,42
2,735,72
22,6,7246
357
0,464
0,1,32,5
9
73,42
 8 
 97
 
Ngày: 15/04/2021
XSQB
Giải ĐB
646144
Giải nhất
87394
Giải nhì
24787
Giải ba
60215
77024
Giải tư
06392
82088
51055
20283
94658
54356
87734
Giải năm
6690
Giải sáu
5492
0537
9420
Giải bảy
118
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
2,90 
715,8
9220,4
834,7
2,3,4,944
1,555,6,8
56 
3,871
1,5,883,7,8
 90,22,4
 
Ngày: 14/04/2021
12AT-11AT-8AT-10AT-13AT-5AT
Giải ĐB
74295
Giải nhất
92214
Giải nhì
85483
61076
Giải ba
72559
48815
40538
49532
49167
21320
Giải tư
4111
2072
6501
7996
Giải năm
9523
1051
5798
9184
3348
1405
Giải sáu
135
132
102
Giải bảy
39
80
82
38
ChụcSốĐ.Vị
2,801,2,5
0,1,511,4,5
0,32,7,820,3
2,8322,5,82,9
1,848
0,1,3,951,9
7,967
672,6
32,4,980,2,3,4
3,595,6,8
 
Ngày: 14/04/2021
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
273677
Giải nhất
51503
Giải nhì
84541
Giải ba
47761
10874
Giải tư
27735
76678
76694
60997
54071
68183
27611
Giải năm
6734
Giải sáu
0170
8121
1524
Giải bảy
662
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
703
1,2,4,6
7
11
621,4
0,834,5
2,3,7,941
35 
761,2
7,970,1,4,6
7,8
783
 94,7
 
Ngày: 14/04/2021
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
506779
Giải nhất
75428
Giải nhì
08044
Giải ba
04499
93991
Giải tư
95819
07599
88790
67643
65554
31318
42888
Giải năm
9207
Giải sáu
5057
9469
1106
Giải bảy
320
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,906,7
917,8,9
 20,8
43 
4,543,4
 54,7
069
0,1,579
1,2,888
1,6,7,9290,1,92
 
Ngày: 14/04/2021
XSST - Loại vé: T4K2
Giải ĐB
714619
Giải nhất
23612
Giải nhì
84142
Giải ba
26499
07041
Giải tư
23668
31748
59093
95025
41523
21328
31100
Giải năm
6949
Giải sáu
8941
0723
9764
Giải bảy
173
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
000
4212,9
1,4232,5,8
22,7,93 
6412,2,8,9
25 
764,8
 73,6
2,4,68 
1,4,993,9
 
Ngày: 14/04/2021
XSDNG
Giải ĐB
894278
Giải nhất
76597
Giải nhì
40157
Giải ba
17655
02920
Giải tư
52583
72196
29376
32619
01470
15938
66183
Giải năm
6838
Giải sáu
5551
4332
9691
Giải bảy
434
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,70 
5,914,9
320
8232,4,82
1,34 
551,5,7
7,96 
5,970,6,8
32,7832
191,6,7
 
Ngày: 14/04/2021
XSKH
Giải ĐB
872207
Giải nhất
85623
Giải nhì
77709
Giải ba
67932
76196
Giải tư
38896
20078
28922
36695
95905
06101
25074
Giải năm
7793
Giải sáu
7360
0291
1501
Giải bảy
545
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
6012,5,7,9
02,91 
2,322,3
2,932
745
0,4,95 
9260
074,8
78 
0,991,3,5,62
9