MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/04/2021
XSHCM - Loại vé: 4B2
Giải ĐB
361554
Giải nhất
01856
Giải nhì
08806
Giải ba
11992
50430
Giải tư
08128
99773
08541
20778
16372
64295
36207
Giải năm
7454
Giải sáu
0121
6886
7986
Giải bảy
254
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
306,7
2,416
7,921,8
730
5341
9543,6
0,1,5,826 
072,3,8
2,7862
 92,5
 
Ngày: 05/04/2021
XSDT - Loại vé: K14
Giải ĐB
830718
Giải nhất
85139
Giải nhì
93571
Giải ba
60946
49110
Giải tư
21821
94784
13557
39044
56711
40606
55882
Giải năm
3030
Giải sáu
1395
9674
4304
Giải bảy
428
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
1,304,6
1,2,710,1,8
821,8
 30,9
0,4,7,844,6
6,957
0,465
571,4
1,282,4
395
 
Ngày: 05/04/2021
XSCM - Loại vé: T04K1
Giải ĐB
651193
Giải nhất
79070
Giải nhì
05184
Giải ba
54597
90485
Giải tư
93395
79881
71919
50847
82724
80236
08446
Giải năm
7003
Giải sáu
4275
3288
1658
Giải bảy
751
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
703
5,819
 24
0,936
2,846,7
7,8,951,8
3,467
4,6,970,5
5,881,4,5,8
193,5,7
 
Ngày: 05/04/2021
XSH
Giải ĐB
466735
Giải nhất
82805
Giải nhì
53981
Giải ba
62250
26880
Giải tư
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
Giải năm
6937
Giải sáu
7040
7645
3672
Giải bảy
099
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
4,5,805
813,7
5,729
135,7
440,4,5
0,3,4,850,2
 6 
1,3,772,7
 80,1,5,9
2,8,999
 
Ngày: 05/04/2021
XSPY
Giải ĐB
315288
Giải nhất
90408
Giải nhì
57182
Giải ba
39037
33784
Giải tư
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
Giải năm
8250
Giải sáu
8640
9717
1744
Giải bảy
106
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
4,503,6,82
4217
82 
037
4,840,12,4,7
850
06 
1,3,4,979
02,882,4,5,8
797
 
Ngày: 04/04/2021
12AG-14AG-4AG-10AG-15AG-6AG
Giải ĐB
16278
Giải nhất
81109
Giải nhì
23429
38390
Giải ba
32435
42574
99911
09241
21291
55658
Giải tư
4655
9197
2481
8641
Giải năm
4142
1733
4329
9404
6699
3373
Giải sáu
914
344
224
Giải bảy
54
37
36
65
ChụcSốĐ.Vị
904,9
1,42,8,911,4
424,92
3,733,5,6,7
0,1,2,4
5,7
412,2,4
3,5,654,5,8
365
3,973,4,8
5,781
0,22,990,1,7,9
 
Ngày: 04/04/2021
XSTG - Loại vé: TG-A4
Giải ĐB
130942
Giải nhất
44534
Giải nhì
31343
Giải ba
00591
82156
Giải tư
98601
10164
15259
10469
58167
79873
09838
Giải năm
1693
Giải sáu
2631
9143
1381
Giải bảy
390
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
901
0,3,8,91 
426
42,7,931,4,8
3,642,32
 56,9
2,564,7,9
673
381
5,690,1,3
 
Ngày: 04/04/2021
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
090775
Giải nhất
91501
Giải nhì
57939
Giải ba
89630
00479
Giải tư
36362
56560
77282
54464
18164
50213
75157
Giải năm
4832
Giải sáu
0151
9067
2015
Giải bảy
942
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
3,601
0,513,5
3,4,6,82 
130,2,9
6242
1,751,7
 60,2,42,7
5,675,9
882,8
3,79 
 
Ngày: 04/04/2021
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
410421
Giải nhất
56359
Giải nhì
62534
Giải ba
52830
99128
Giải tư
06369
39913
06246
03461
24624
42272
46970
Giải năm
6129
Giải sáu
5625
3496
2151
Giải bảy
413
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
22,5,6132
7212,4,5,8
9
1230,4
2,346
251,9
4,961,9
 70,2
28 
2,5,696
 
Ngày: 04/04/2021
XSKH
Giải ĐB
622517
Giải nhất
69885
Giải nhì
53827
Giải ba
42188
43847
Giải tư
22517
00615
00056
01132
41043
46229
77423
Giải năm
8156
Giải sáu
1801
6959
8807
Giải bảy
271
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0,7,915,72
323,7,9
2,432
 43,7
1,8562,9
526 
0,12,2,471
885,8
2,591