MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/01/2022
XSHCM - Loại vé: 1A7
Giải ĐB
097869
Giải nhất
09666
Giải nhì
36658
Giải ba
89090
01773
Giải tư
68456
39319
87287
23995
82590
81014
53028
Giải năm
1512
Giải sáu
2329
5161
8292
Giải bảy
494
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
920 
612,4,9
1,928,9
73 
1,94 
956,7,8
5,661,6,9
5,873
2,587
1,2,6902,2,4,5
 
Ngày: 01/01/2022
XSLA - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
688807
Giải nhất
63093
Giải nhì
41028
Giải ba
91927
29598
Giải tư
80824
42459
13087
11612
89258
57900
85996
Giải năm
3745
Giải sáu
1720
4097
1290
Giải bảy
796
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,7
 12,7
120,4,7,8
93 
245
458,9
926 
0,1,2,8
9
7 
2,5,987
590,3,62,7
8
 
Ngày: 01/01/2022
XSHG - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
337190
Giải nhất
72746
Giải nhì
77615
Giải ba
86491
68694
Giải tư
72635
98535
26752
57449
61380
58956
30572
Giải năm
6927
Giải sáu
4730
2799
9359
Giải bảy
536
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
3,8,90 
915
5,727
 30,52,6
946,9
1,32,952,6,9
3,4,56 
272
 80
4,5,990,1,4,5
9
 
Ngày: 01/01/2022
XSBP - Loại vé: 1K1-N22
Giải ĐB
110449
Giải nhất
48262
Giải nhì
08091
Giải ba
71043
75612
Giải tư
12119
45481
14115
07362
81779
54109
29585
Giải năm
2283
Giải sáu
6231
7782
6140
Giải bảy
772
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
409
1,3,8,911,2,5,9
1,62,7,82 
4,831
 40,3,9
1,85 
 622
 72,9
 81,2,3,5
0,1,4,791
 
Ngày: 01/01/2022
XSDNG
Giải ĐB
003756
Giải nhất
20504
Giải nhì
73145
Giải ba
03742
41579
Giải tư
35023
99024
86465
96962
32815
50444
41192
Giải năm
5914
Giải sáu
7481
5041
0883
Giải bảy
193
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
 04
4,814,5
4,6,923,4
2,8,93 
0,1,2,441,2,4,5
1,4,656
562,5,8
 79
681,3
792,3
 
Ngày: 01/01/2022
XSQNG
Giải ĐB
202864
Giải nhất
41964
Giải nhì
03419
Giải ba
17050
23756
Giải tư
53521
85182
90598
45090
37120
55639
77228
Giải năm
7703
Giải sáu
2537
3870
0236
Giải bảy
630
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,7
9
03
216,9
820,1,8
030,6,7,9
624 
 50,6
1,3,5642
370
2,982
1,390,8
 
Ngày: 31/12/2021
5QE-20QE-13QE-18QE-15QE-10QE-9QE-8QE
Giải ĐB
24147
Giải nhất
35164
Giải nhì
87843
42697
Giải ba
22411
02874
67669
03425
54307
07126
Giải tư
8465
1766
0490
9892
Giải năm
0188
3269
6892
2498
1980
6400
Giải sáu
848
991
747
Giải bảy
00
37
75
30
ChụcSốĐ.Vị
02,3,8,9002,7
1,911
9225,6
430,7
6,743,72,8
2,6,75 
2,664,5,6,92
0,3,42,974,5
4,8,980,8
6290,1,22,7
8
 
Ngày: 31/12/2021
XSVL - Loại vé: 42VL53
Giải ĐB
013017
Giải nhất
07332
Giải nhì
93970
Giải ba
24741
55762
Giải tư
26155
52850
29524
00601
11800
71247
41662
Giải năm
6180
Giải sáu
2478
5411
5260
Giải bảy
814
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,5,6,7
8
00,1
0,1,411,4,7
3,6224
 32
1,241,7
5,950,5
 60,22
1,470,8
780
 95
 
Ngày: 31/12/2021
XSBD - Loại vé: 12KS53
Giải ĐB
026807
Giải nhất
69905
Giải nhì
78716
Giải ba
66963
29885
Giải tư
65601
78396
90910
67569
33742
44583
99051
Giải năm
1330
Giải sáu
0759
1950
5999
Giải bảy
289
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,901,5,7
0,510,6
42 
6,830
 42
0,850,1,9
1,963,9
07 
 83,5,9
5,6,8,990,6,9
 
Ngày: 31/12/2021
XSTV - Loại vé: 30TV53
Giải ĐB
425326
Giải nhất
34683
Giải nhì
41872
Giải ba
94729
38330
Giải tư
37977
41670
12516
63325
70828
87844
44385
Giải năm
7214
Giải sáu
0694
3527
1423
Giải bảy
614
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
 142,6
723,5,6,7
8,9
2,830
12,4,944
2,859
1,26 
2,770,2,7
283,5
2,594