MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/03/2022
3TK-2TK-5TK-1TK-6TK-13TK
Giải ĐB
61349
Giải nhất
80519
Giải nhì
38571
21641
Giải ba
62016
92701
11036
60412
46747
68260
Giải tư
6442
1895
2197
1773
Giải năm
1829
3623
1926
2533
2510
1072
Giải sáu
101
988
877
Giải bảy
22
64
95
39
ChụcSốĐ.Vị
1,6012
02,4,710,2,6,9
1,2,4,722,3,6,9
2,3,733,6,9
641,2,7,9
925 
1,2,360,4
4,7,971,2,3,7
888
1,2,3,4952,7
 
Ngày: 11/03/2022
XSVL - Loại vé: 43VL10
Giải ĐB
345994
Giải nhất
41612
Giải nhì
59690
Giải ba
66571
35283
Giải tư
36482
98775
51363
24736
85040
13321
09779
Giải năm
3639
Giải sáu
7192
1231
7312
Giải bảy
155
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
2,3,7122
12,8,921
6,831,6,9
940
5,6,755
363,5
 71,5,9
 82,3
3,790,2,4
 
Ngày: 11/03/2022
XSBD - Loại vé: 03K10
Giải ĐB
234348
Giải nhất
47257
Giải nhì
98163
Giải ba
64864
01902
Giải tư
51518
94398
58719
10917
34843
40668
08779
Giải năm
4809
Giải sáu
3077
8183
0753
Giải bảy
723
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 02,9
 17,8,9
0,222,3
2,4,5,6
8
3 
643,8
 53,7
 63,4,8
1,5,777,9
1,4,6,983
0,1,798
 
Ngày: 11/03/2022
XSTV - Loại vé: 31TV10
Giải ĐB
379063
Giải nhất
98935
Giải nhì
99222
Giải ba
45695
58168
Giải tư
25331
34904
58306
83851
40126
38718
09110
Giải năm
0043
Giải sáu
4881
1195
5844
Giải bảy
258
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
103,4,6
3,5,810,8
222,6
0,4,631,5
0,443,4
3,9251,8
0,263,8
 7 
1,5,681
 952
 
Ngày: 11/03/2022
XSGL
Giải ĐB
595225
Giải nhất
82450
Giải nhì
05729
Giải ba
63165
17141
Giải tư
98077
10372
56288
29816
78622
90682
78139
Giải năm
9623
Giải sáu
9338
9661
6128
Giải bảy
088
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
50 
3,4,616
2,7,822,3,5,8
9
231,8,9
 41
2,650
161,5
772,7
2,3,8282,82
2,39 
 
Ngày: 11/03/2022
XSNT
Giải ĐB
062580
Giải nhất
38016
Giải nhì
00101
Giải ba
06851
41914
Giải tư
77509
04200
01317
59081
34388
68920
34608
Giải năm
5272
Giải sáu
1137
1528
5386
Giải bảy
563
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,1,8,9
0,5,7,814,6,7
720,8
637
14 
 51
1,863
1,371,2
0,2,880,1,6,8
09 
 
Ngày: 10/03/2022
13TH-10TH-9TH-5TH-2TH-12TH
Giải ĐB
72929
Giải nhất
33587
Giải nhì
35094
34949
Giải ba
34509
59391
35130
49946
51560
88549
Giải tư
1720
9089
7547
0326
Giải năm
8980
0579
8105
0272
9787
7904
Giải sáu
618
367
354
Giải bảy
06
97
72
75
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,804,5,6,9
918
7220,6,9
 30
0,5,946,7,92
0,754
0,2,460,7
4,6,82,9722,5,9
180,72,9
0,2,42,7
8
91,4,7
 
Ngày: 10/03/2022
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
835558
Giải nhất
55556
Giải nhì
73396
Giải ba
61869
21958
Giải tư
57996
10108
03064
17159
38503
20842
34192
Giải năm
0009
Giải sáu
0149
5296
5966
Giải bảy
872
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 03,8,9
 1 
4,7,92 
035
642,9
356,82,9
5,6,9364,6,9
 72
0,528 
0,4,5,692,63
 
Ngày: 10/03/2022
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
160820
Giải nhất
55154
Giải nhì
32989
Giải ba
38385
58976
Giải tư
95742
07678
45420
71249
68087
75475
35530
Giải năm
2852
Giải sáu
1560
1666
0528
Giải bảy
493
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
22,3,60 
 1 
4,5202,8
930
542,9
7,852,4
6,760,6
8,975,6,8
2,785,7,9
4,893,7
 
Ngày: 10/03/2022
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
955104
Giải nhất
64330
Giải nhì
11295
Giải ba
75288
33972
Giải tư
63380
77628
34043
80613
28948
20644
67260
Giải năm
3318
Giải sáu
6303
5398
0013
Giải bảy
618
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,6,803,4
 132,82
728
0,12,430
0,4,743,4,8
95 
 60
 72,4
12,2,4,8
9
80,8
 95,8