KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
30/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
31
480
6050
9114
6477
9968
69097
06872
20943
62944
15420
91408
93734
33101
58476
06395
08480
430160
Quảng Ngãi
XSQNG
26
693
4704
0293
3529
1171
11956
41539
31018
18191
09602
04760
38636
12920
26543
97562
17334
724308
Đắk Nông
XSDNO
50
224
1116
5476
4499
8112
59081
26073
07699
61936
49240
74890
76426
70173
95467
03818
78566
590479
Thứ sáu
29/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
19
826
1753
5524
5502
9301
14857
02557
73092
63648
04121
43862
26392
87107
31658
21176
18419
007924
Ninh Thuận
XSNT
00
848
5827
5595
7194
4578
05658
85428
13985
41537
10366
17606
70618
97214
38009
83765
20929
987446
Thứ năm
28/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
92
024
5273
3800
3099
3389
06751
26061
96302
19717
33240
06066
52783
76309
62997
89800
26212
615220
Quảng Trị
XSQT
93
811
1229
4970
1645
4609
52121
03897
88570
17970
57504
42741
38687
68961
54896
86335
34968
240800
Quảng Bình
XSQB
95
404
7942
8019
3091
2652
84265
17933
22459
53198
62443
42672
07031
39490
83359
20042
72625
460257
Thứ tư
27/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
340
2095
9662
3889
9732
64106
06517
06925
24691
16199
70853
84809
84379
51974
34565
99423
313476
Khánh Hòa
XSKH
24
710
9901
2447
9271
3232
66427
98230
34838
99536
60392
60634
75506
13376
34075
44930
53253
253781
Thứ ba
26/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
50
049
9739
3057
0155
2363
85068
93542
16498
58582
73023
51066
93043
69374
50740
31077
54589
154671
Quảng Nam
XSQNM
91
995
0174
7070
2720
0344
34190
26491
46767
15651
94836
12151
29912
37838
47370
81893
60802
683105
Thứ hai
25/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
40
609
9029
3598
6203
4945
99947
40693
12979
10559
97389
05751
41356
85610
29149
95635
45372
606910
Thừa T. Huế
XSTTH
20
882
7382
5262
2356
7998
67749
57236
57366
41800
98857
08887
78119
62573
01348
24173
09839
914754
Chủ nhật
24/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
63
616
8577
7377
0001
0364
90637
31431
21552
50604
79959
47140
42370
72731
23697
95855
65110
848314
Khánh Hòa
XSKH
77
294
4650
8285
2902
7260
59214
63985
97684
39588
19108
04526
27656
14351
84767
89762
08803
023054
Thừa T. Huế
XSTTH
45
093
2182
1412
8738
5336
23585
45493
47400
82858
45325
47764
35308
49117
96866
96588
33842
364275