KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
24/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
51
579
8164
9767
4765
4192
90146
19251
24890
13467
37274
84805
18114
39137
43103
60559
09153
420075
Ninh Thuận
XSNT
68
396
6578
0864
0081
6179
87543
25335
40537
34751
95135
83085
50164
25955
65598
29994
02870
419588
Thứ năm
23/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
70
011
9715
4319
9182
9733
82411
55523
34470
66489
36069
67093
46304
97242
45660
14214
01813
700957
Quảng Trị
XSQT
48
937
8579
1886
5944
6430
88584
44163
85498
53197
61461
41829
68335
32099
60393
49357
44061
192955
Quảng Bình
XSQB
86
614
4394
2462
0807
5659
27648
30004
26587
95541
38774
30295
47959
45508
33441
58739
72304
935249
Thứ tư
22/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
93
446
9828
5879
7222
1259
56701
32643
22185
14935
08174
11432
81697
54626
34979
68183
37658
388440
Khánh Hòa
XSKH
86
576
0874
1591
7824
3572
86536
36660
72219
77764
55360
23559
03654
82050
85104
58544
35237
207691
Thứ ba
21/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
93
530
1479
3109
6838
4948
77731
62463
64278
37987
28600
49072
45761
89414
91665
84925
30932
546904
Quảng Nam
XSQNM
12
365
2862
3512
1017
5192
33360
42755
39675
59444
33686
22528
78559
93365
86133
99389
73592
069039
Thứ hai
20/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
34
671
0706
7225
5712
1798
35979
66546
75325
56101
03710
42995
46303
00806
36694
40166
87226
829687
Thừa T. Huế
XSTTH
71
357
6689
9794
2270
4124
81319
42832
34501
70979
19127
46791
03386
99936
40669
46852
22977
968527
Chủ nhật
19/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
56
283
2270
7151
2313
3024
59195
45776
97044
83294
25188
41659
14400
88334
51768
35925
99967
908406
Khánh Hòa
XSKH
67
407
2047
2308
4449
3829
18609
67905
49299
20667
61692
15493
52638
51679
21923
30304
68665
868856
Thừa T. Huế
XSTTH
41
189
1888
3335
7090
3514
79961
73762
01479
84793
55436
39040
84248
49071
02898
31296
01306
208763
Thứ bảy
18/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
39
615
6884
2472
9863
4590
71690
98126
88216
20530
83799
95942
57941
15185
27425
38100
39451
640591
Quảng Ngãi
XSQNG
73
456
7706
8806
6191
4323
00227
10534
61495
82208
29906
69989
90967
71596
12498
58878
99453
274561
Đắk Nông
XSDNO
89
345
6452
2964
5394
2698
93343
76402
40895
33471
37632
72561
94821
82215
09999
11680
03388
919424