KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
20/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
91
298
0265
1448
2726
8413
62991
64530
89227
17026
12546
11378
00940
06754
34558
89650
21815
972975
Ninh Thuận
XSNT
23
909
3398
1803
0342
6374
47223
37703
41888
58991
87594
88027
79466
86814
80049
12463
56260
133103
Thứ năm
19/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
14
690
8305
7341
2293
5513
80987
79763
72633
38287
92346
01732
16194
89896
33176
45072
50920
797206
Quảng Trị
XSQT
90
856
3150
3100
6434
4704
55313
82866
54217
74628
25188
44748
73531
63742
06814
79661
87017
490832
Quảng Bình
XSQB
81
797
4963
7720
8494
7853
98970
25691
11109
53400
15435
18355
85747
36948
88913
31227
11639
334240
Thứ tư
18/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
168
8959
7800
6419
9607
38137
48329
68225
39756
21412
92064
39729
52193
25714
84157
58422
522700
Khánh Hòa
XSKH
53
455
8271
2242
1261
2464
32060
85228
91619
13739
52228
95183
55615
81033
13086
05328
63134
706466
Thứ ba
17/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
12
309
9258
6255
5563
4136
67892
52032
40085
08577
38496
37921
07096
20881
21125
03276
55893
441627
Quảng Nam
XSQNM
43
962
3056
8070
2574
9503
42439
04475
75237
42870
25716
24150
19149
32246
48155
46858
69813
587779
Thứ hai
16/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
29
930
3528
2088
8900
0571
04445
98261
97219
34640
31248
06135
04221
96928
07098
10458
50633
688565
Thừa T. Huế
XSTTH
08
802
0690
5401
6544
4626
99511
13693
78138
64900
74975
98688
09542
07150
73071
75591
21416
784945
Chủ nhật
15/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
06
081
0607
1056
0885
9389
87559
31035
07048
11008
27042
06465
12603
53238
07138
23820
32021
668298
Khánh Hòa
XSKH
11
724
9790
7825
9902
4715
26936
42857
30012
86684
06357
48759
83981
55416
01323
28146
68283
116703
Thừa T. Huế
XSTTH
69
344
5528
1581
7341
8634
62557
28943
81599
58933
02295
79485
60773
04292
81874
96168
29847
887031
Thứ bảy
14/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
25
324
6291
2329
4614
7569
33964
03870
47531
74461
72869
41772
98778
16566
52955
73939
60363
336771
Quảng Ngãi
XSQNG
86
413
2038
2741
3849
7911
17357
89159
64904
87084
71984
84057
75477
75065
55235
75068
93795
665621
Đắk Nông
XSDNO
38
297
9859
9194
0931
5185
98793
12703
13469
39072
12954
81638
36978
23272
81266
81944
11708
069366