KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
13/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
34
690
5212
2139
4314
4804
85259
09990
54817
56769
50659
01232
41256
99881
14324
87986
43852
434308
Thừa T. Huế
XSTTH
61
660
2913
5819
2385
8698
89271
04334
74045
45153
74291
69839
29081
56113
45641
21812
34529
183275
Chủ nhật
12/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
44
505
4090
7223
4822
8113
99384
71597
94891
13319
47070
63136
52459
18954
86732
31218
54992
708474
Khánh Hòa
XSKH
27
503
7541
4406
5852
6928
84180
17109
80801
90445
38705
28201
39186
02605
20353
98684
62844
294353
Thừa T. Huế
XSTTH
35
418
3203
2103
1633
2361
13420
98777
91610
89804
39282
74487
63510
82040
52701
74633
68717
821295
Thứ bảy
11/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
47
161
1045
9274
0965
8733
94812
08220
20621
22312
58495
54582
13198
69401
88904
76677
79265
029456
Quảng Ngãi
XSQNG
71
540
1478
2611
7189
2679
93887
15005
92911
48620
01787
36437
13173
49227
56672
84057
70068
296872
Đắk Nông
XSDNO
98
827
6518
0175
4729
3516
71633
92821
94108
43922
57136
49196
68095
27033
13204
49256
80464
243185
Thứ sáu
10/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
89
640
1459
8272
0599
0615
59737
18137
83428
20665
01751
93726
54082
78323
14491
10100
91473
123076
Ninh Thuận
XSNT
99
546
3367
1962
7865
0341
59099
34927
05189
68308
17574
05639
13726
07079
67310
75911
08005
317566
Thứ năm
09/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
32
034
2616
5091
9712
1219
21718
53878
68409
54187
51686
74765
67615
73452
42091
57712
59677
393574
Quảng Trị
XSQT
97
362
0955
1227
9473
2562
38939
97098
67091
03530
01486
64010
12405
46343
70060
56792
02861
130076
Quảng Bình
XSQB
93
750
3984
2966
5223
6042
81652
68286
15559
96191
02410
42351
31995
14806
21096
55604
46311
796730
Thứ tư
08/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
76
670
7915
0131
6588
4894
31426
15388
72054
90756
93054
26584
42446
53032
40224
88644
28926
393019
Khánh Hòa
XSKH
26
047
2454
6288
6128
6126
79717
54027
95805
38620
40015
49049
77312
28398
38250
62786
63154
132963
Thứ ba
07/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
32
370
2610
0293
5064
7361
57634
30103
12796
92189
14305
21446
16782
13108
50575
29245
01070
538932
Quảng Nam
XSQNM
51
009
3677
0470
5415
5371
23087
04425
44307
34222
07629
12551
32341
77131
29641
09957
25067
902182