KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
04/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
83
692
5366
1800
6149
6098
36744
56878
37037
00014
76461
01739
51350
08627
17074
12239
60224
605606
Quảng Ngãi
XSQNG
12
415
9967
7160
5779
0590
05881
16773
17365
55296
62249
88615
66863
40291
62873
32142
92566
188544
Đắk Nông
XSDNO
73
254
2390
8271
7893
1089
46691
81359
15132
35600
02715
08771
79917
28098
74840
70379
45239
498917
Thứ sáu
03/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
21
390
6866
2789
3577
7860
04325
04189
23731
76191
47034
63805
46631
31462
75749
05889
10173
851265
Ninh Thuận
XSNT
29
462
5047
5268
7271
5929
18095
76088
90005
22925
43829
70639
73215
49053
09210
72188
31696
659770
Thứ năm
02/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
75
007
0089
0229
8044
3969
53638
20097
96611
14817
66097
92055
92625
23694
17712
01401
79029
943306
Quảng Trị
XSQT
49
883
6937
2640
2039
5774
97168
17715
66253
65116
81630
98720
87214
36002
94846
10554
75250
434240
Quảng Bình
XSQB
89
912
7891
2539
5494
2516
43729
35624
68174
85307
54352
26364
16988
72105
88213
89310
28603
652366
Thứ tư
01/11/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
707
3773
7265
5007
1016
54974
30969
36332
16734
13128
36993
80659
91123
38570
75615
79937
393193
Khánh Hòa
XSKH
28
988
9327
3515
9463
7203
25387
05282
78109
32083
55964
05699
38720
80349
84363
29404
17658
951961
Thứ ba
31/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
20
033
8442
7558
0778
6471
50252
47256
30490
29515
08384
17667
70802
91130
54623
79411
11131
595549
Quảng Nam
XSQNM
43
266
3827
0315
9661
4812
45928
16449
59817
26505
12662
23099
99842
65440
95494
07055
94502
539582
Thứ hai
30/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
07
114
5339
3091
9138
4037
64416
82442
05134
18047
76002
46963
91095
19236
61513
49330
65308
400243
Thừa T. Huế
XSTTH
28
518
8893
8897
3701
1890
73532
64612
43399
16125
99526
75569
22933
11423
65990
71433
55069
536532
Chủ nhật
29/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
58
494
9540
6274
5572
3455
69946
96188
29075
60364
62436
97078
59786
93859
93967
13389
40823
549400
Khánh Hòa
XSKH
54
615
2227
1017
5371
8609
12198
28426
32467
47982
23168
84618
88111
36471
30517
64259
32520
758648
Thừa T. Huế
XSTTH
54
329
7661
9398
1397
1821
88978
17980
16977
14642
19322
33076
67255
89393
67034
72248
50305
595693