MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 25/04/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 25/04/2009
XSHCM - Loại vé: L:4D7
Giải ĐB
556839
Giải nhất
23900
Giải nhì
02918
Giải ba
42293
45826
Giải tư
47949
62309
56777
54196
75149
35495
56972
Giải năm
8258
Giải sáu
8266
6012
8156
Giải bảy
490
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,9
 12,8
1,720,6
939
 492
956,8
2,5,6,966
772,7
1,58 
0,3,4290,3,5,6
 
Ngày: 25/04/2009
XSLA - Loại vé: L:4K4
Giải ĐB
155826
Giải nhất
43048
Giải nhì
01941
Giải ba
14866
72505
Giải tư
44627
04609
70955
86157
05249
93477
58039
Giải năm
7801
Giải sáu
7468
5316
7417
Giải bảy
767
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,9
0,416,7
 26,7
 38,9
 41,8,9
0,555,7
1,2,666,7,8
1,2,5,6
7
77
3,4,68 
0,3,49 
 
Ngày: 25/04/2009
XSBP - Loại vé: L:I4K4
Giải ĐB
520493
Giải nhất
52433
Giải nhì
66801
Giải ba
68391
87331
Giải tư
48719
94437
41900
68656
71915
15358
25280
Giải năm
3655
Giải sáu
6892
0889
6516
Giải bảy
562
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1,7
0,3,915,6,9
6,92 
3,931,3,7
 4 
1,555,6,8
1,562
0,37 
580,9
1,891,2,3
 
Ngày: 25/04/2009
XSHG - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
055151
Giải nhất
41228
Giải nhì
03582
Giải ba
81065
21305
Giải tư
03480
38597
31602
25525
45306
32972
09295
Giải năm
4727
Giải sáu
7891
9210
5894
Giải bảy
421
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
1,802,5,6
2,5,910
0,7,821,5,7,8
43 
943
0,2,6,951
065
2,972
280,2
 91,4,5,7
 
Ngày: 25/04/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
24856
Giải nhất
22329
Giải nhì
93241
17333
Giải ba
24972
10350
46604
91382
41076
35572
Giải tư
5908
6446
8601
0524
Giải năm
0646
9480
9003
4632
5205
4086
Giải sáu
662
198
173
Giải bảy
90
25
95
13
ChụcSốĐ.Vị
5,8,901,3,4,5
8
0,413
3,6,72,824,5,9
0,1,3,732,3
0,241,62
0,2,950,6
42,5,7,862
 722,3,6
0,980,2,6
290,5,8
 
Ngày: 25/04/2009
XSDNO
Giải ĐB
85907
Giải nhất
34985
Giải nhì
51075
Giải ba
54888
16036
Giải tư
09973
37858
78610
09551
72527
42998
05157
Giải năm
7340
Giải sáu
7348
4213
0644
Giải bảy
315
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
1,407
510,3,5
 27
1,736
440,4,8
1,72,851,7,8
36 
0,2,573,52
4,5,8,985,8
 98
 
Ngày: 25/04/2009
XSDNG
Giải ĐB
72308
Giải nhất
18819
Giải nhì
28381
Giải ba
85379
84435
Giải tư
93433
44668
26648
88325
39591
81914
94481
Giải năm
7045
Giải sáu
4689
8515
0791
Giải bảy
964
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 08
82,9214,5,9
 25
333,5
1,645,8
1,2,3,45 
964,8
 79
0,4,6812,9
1,7,8912,6
 
Ngày: 25/04/2009
XSQNG
Giải ĐB
60730
Giải nhất
97839
Giải nhì
31899
Giải ba
48885
52718
Giải tư
50875
08985
72390
82220
42301
82617
29127
Giải năm
1540
Giải sáu
1146
2581
8905
Giải bảy
211
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4,901,5
0,1,811,7,8
 20,7
 30,9
 40,6
0,7,835 
46 
1,275
181,53
3,990,9