KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
09/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
38
815
5374
3347
6093
6080
16467
34607
12520
07968
74177
25842
30116
17697
62571
02023
19494
400518
Thừa T. Huế
XSTTH
65
766
7992
6022
4730
5742
13348
81248
61787
19015
85208
36001
68655
53224
35102
13387
90121
786981
Chủ nhật
08/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
65
960
7717
1723
3581
0954
51000
46995
69892
33839
20446
08213
61174
32510
59363
77700
39668
848549
Khánh Hòa
XSKH
65
255
3585
7370
4062
2195
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
50532
32381
51090
36268
249660
Thừa T. Huế
XSTTH
45
416
6789
8668
3604
3950
90194
35404
17540
76328
68621
36726
77673
65769
44077
75915
03110
199151
Thứ bảy
07/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
14
217
1160
2113
1162
2747
65395
92711
85592
61274
52678
72211
71705
97849
57588
54763
56736
532851
Quảng Ngãi
XSQNG
09
818
3069
6648
4081
8503
24256
25472
23358
68450
79514
77363
56782
61480
53755
43556
13671
607121
Đắk Nông
XSDNO
85
202
2562
3791
2625
5032
11153
45564
98049
57858
53649
38618
77688
71288
67968
06109
18773
214554
Thứ sáu
06/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
55
338
5931
1713
1962
8443
20292
34170
93679
54470
10709
71529
81899
43968
71426
27405
17912
061333
Ninh Thuận
XSNT
98
986
9411
3918
9465
5844
44744
31742
81710
87520
94195
37463
28319
48187
88120
36661
64883
434602
Thứ năm
05/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
75
104
1110
8520
2337
8924
16462
70830
20751
59357
08450
01784
46382
74532
29387
03387
68907
591234
Quảng Trị
XSQT
95
396
1856
1826
5189
4277
53341
33407
16114
95973
17150
08882
03330
13343
76945
47223
24619
661493
Quảng Bình
XSQB
94
672
5131
9634
1635
7192
51692
52495
19618
50219
59907
74006
75786
21934
01456
12282
69468
671010
Thứ tư
04/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
46
590
5363
3909
5240
0601
78359
39173
86087
99700
51954
07311
65799
15304
37580
92658
93437
962164
Khánh Hòa
XSKH
56
423
2168
0828
9555
6893
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
31078
20393
33893
23661
842358
Thứ ba
03/10/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
01
727
2982
3702
0041
2988
68494
12176
68561
19386
67786
22407
31916
38439
38974
53714
75037
972088
Quảng Nam
XSQNM
25
529
3545
3631
6482
1183
21934
62826
83101
28299
40466
07208
30698
85441
42070
90053
16035
961750