KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 29/12/2023

Thứ sáu
29/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
44VL52
42
433
8574
0503
4983
6452
91456
76486
03996
60171
28947
84346
83396
15159
52232
14014
07997
506124
Bình Dương
12K52
72
583
3075
8241
3791
8085
47658
52187
21685
18248
87794
58835
99234
60734
17097
71658
07896
000964
Trà Vinh
32TV52
68
100
1986
8142
5460
9662
31912
50666
81736
17763
12190
07378
57093
91884
63018
77353
82610
639656

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 29/12/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  29/12/2023
2
 
1
3
 
0
5
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/12/2023
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 29/12/2023
11
27
30
62
70
10
3
Thứ sáu Ngày: 29/12/2023Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
36120
Giải nhất
01808
Giải nhì
24143
89224
Giải ba
54587
09307
57960
57721
39016
39494
Giải tư
5586
6574
7750
5640
Giải năm
1559
8201
7221
9586
8938
6743
Giải sáu
847
456
145
Giải bảy
95
93
85
84
Thứ sáu
29/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
439
2698
6559
0138
8512
63237
63851
03342
21107
70567
98155
59334
69084
67700
94097
72456
726360
Ninh Thuận
XSNT
82
962
4724
0161
2314
8120
93457
53637
60605
00795
18595
43646
15584
85766
86949
41795
07657
616590

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 28/12/2023

Thứ năm
28/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
12K4
68
260
0543
5552
9080
4146
28991
56049
07763
10994
51461
26490
70375
01648
32727
06706
01673
090154
An Giang
AG-12K4
00
774
1459
4822
5405
1910
21498
98711
85249
73553
16431
64877
05400
44563
67123
21747
11041
874442
Bình Thuận
12K4
87
076
3445
1577
6116
6801
56263
34133
21225
02892
18524
97574
41171
68032
93716
91881
70045
057647

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 28/12/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  28/12/2023
3
 
5
0
 
3
1
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 28/12/2023
Thứ năm Ngày: 28/12/2023Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
15131
Giải nhất
17201
Giải nhì
23972
59182
Giải ba
38568
83983
95738
34166
67038
60011
Giải tư
6923
1493
9579
2063
Giải năm
8051
6625
0511
4014
0525
6554
Giải sáu
435
920
911
Giải bảy
12
39
52
71
Thứ năm
28/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
47
616
7098
8513
0509
0239
98709
33428
85010
26331
98205
16935
08352
30233
17306
34870
16682
579838
Quảng Trị
XSQT
39
932
2748
8440
0432
5665
21059
04218
13810
48376
58599
81482
88704
74364
90783
64688
30903
413452
Quảng Bình
XSQB
31
857
9577
8533
6774
1094
04072
54722
17045
39682
66250
93242
39593
50311
36651
97745
25325
547014