KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/12/2009

Thứ sáu
11/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:30VL50
63
114
8241
1774
2205
1249
03645
39534
98665
52186
62371
01048
65143
65915
84025
93152
76468
025095
Bình Dương
L:KT0550
20
506
8125
9855
4904
8054
93047
20852
68815
39784
97785
21144
84684
93193
52513
67885
72554
441998
Trà Vinh
L:18-TV50
58
377
8635
8117
9598
3889
53223
63283
14171
58068
61678
25738
51186
35077
51922
02467
28559
025753
Thứ sáu Ngày: 11/12/2009Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
34023
Giải nhất
32364
Giải nhì
54099
83203
Giải ba
20090
80584
82043
40480
55254
60162
Giải tư
0131
8732
7081
6710
Giải năm
8615
9536
3796
4339
7073
9230
Giải sáu
182
926
343
Giải bảy
64
48
81
27
Thứ sáu
11/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
48
946
1429
8937
3309
1298
40244
69727
14907
38020
34549
90603
50147
19516
13792
32069
32534
89881
Ninh Thuận
XSNT
97
828
9510
8860
6022
7337
78024
13783
26386
05288
49000
51067
29326
62441
83124
57333
67897
52175

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/12/2009

Thứ năm
10/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:12K2
14
304
0526
0848
3714
6294
37922
84811
49628
67274
89093
22020
32844
16697
12827
75454
42376
426666
An Giang
L:AG-12K2
14
721
8178
7433
8502
4329
70847
88213
16168
56001
81710
51254
62089
16504
88393
65058
02613
135057
Bình Thuận
L:12K2
17
613
4262
5448
9502
5849
15397
89037
02801
73534
67725
67219
34210
35126
06605
69391
79710
880736
Thứ năm Ngày: 10/12/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
14429
Giải nhất
75423
Giải nhì
94084
63497
Giải ba
48727
71744
60835
87595
53144
41361
Giải tư
8171
9754
2381
8476
Giải năm
1464
5839
0669
3594
7258
6593
Giải sáu
103
579
976
Giải bảy
37
01
35
24
Thứ năm
10/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
00
660
7772
7780
4444
8056
61361
56582
09468
45698
48913
60130
79699
96244
54614
88309
24052
95974
Quảng Trị
XSQT
23
518
9920
3741
7732
9210
23681
85814
35736
60788
38329
73013
94177
63789
35601
94894
10091
92258
Quảng Bình
XSQB
02
580
0215
1996
9516
2952
29785
73672
33773
31579
07331
61120
99943
45231
05905
51707
50092
68941