KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/12/2009

Thứ năm
10/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:12K2
14
304
0526
0848
3714
6294
37922
84811
49628
67274
89093
22020
32844
16697
12827
75454
42376
426666
An Giang
L:AG-12K2
14
721
8178
7433
8502
4329
70847
88213
16168
56001
81710
51254
62089
16504
88393
65058
02613
135057
Bình Thuận
L:12K2
17
613
4262
5448
9502
5849
15397
89037
02801
73534
67725
67219
34210
35126
06605
69391
79710
880736
Thứ năm Ngày: 10/12/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
14429
Giải nhất
75423
Giải nhì
94084
63497
Giải ba
48727
71744
60835
87595
53144
41361
Giải tư
8171
9754
2381
8476
Giải năm
1464
5839
0669
3594
7258
6593
Giải sáu
103
579
976
Giải bảy
37
01
35
24
Thứ năm
10/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
00
660
7772
7780
4444
8056
61361
56582
09468
45698
48913
60130
79699
96244
54614
88309
24052
95974
Quảng Trị
XSQT
23
518
9920
3741
7732
9210
23681
85814
35736
60788
38329
73013
94177
63789
35601
94894
10091
92258
Quảng Bình
XSQB
02
580
0215
1996
9516
2952
29785
73672
33773
31579
07331
61120
99943
45231
05905
51707
50092
68941

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/12/2009

Thứ tư
09/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:12K2
77
750
3752
4631
0711
3635
72573
69435
92353
67015
35540
47228
35325
46764
07106
04691
34302
781840
Cần Thơ
L:K2T12
35
255
5978
1122
2176
4108
77346
55689
17475
92286
11466
67140
99165
57262
99360
97893
61713
661953
Sóc Trăng
L:K2T12
01
431
8202
7334
6472
8429
69303
48233
86022
36999
42761
93544
41175
67540
57889
27448
52590
097356
Thứ tư Ngày: 09/12/2009Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
40945
Giải nhất
08872
Giải nhì
37347
35890
Giải ba
83364
01957
10678
35449
86773
69587
Giải tư
2321
9025
0396
2446
Giải năm
5229
0581
2599
9395
7520
3923
Giải sáu
069
565
081
Giải bảy
52
35
59
56
Thứ tư
09/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
89
515
3208
5683
6621
8117
76306
64604
40444
30265
00841
51840
01523
43547
75312
77366
71643
75161
Khánh Hòa
XSKH
90
763
9248
5148
0443
0399
79268
12477
75271
44297
40531
41140
46796
78339
17676
83606
25317
40170