MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 31/07/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 31/07/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL31
Giải ĐB
068521
Giải nhất
96931
Giải nhì
00512
Giải ba
72142
23215
Giải tư
24558
08085
69831
50913
74317
84347
37811
Giải năm
4678
Giải sáu
8818
0786
9282
Giải bảy
851
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 02
1,2,32,511,2,3,5
7,8
0,1,4,821
1312
 42,7
1,851,8
86 
1,478
1,5,782,5,6
 9 
 
Ngày: 31/07/2009
XSBD - Loại vé: L:09KT0531
Giải ĐB
990022
Giải nhất
54631
Giải nhì
63483
Giải ba
46635
07597
Giải tư
16224
32706
61002
16653
61878
15461
85958
Giải năm
1862
Giải sáu
0795
5428
0791
Giải bảy
865
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
402,6
3,6,91 
0,2,622,4,8
5,831,5
240
3,6,953,8
061,2,5
978
2,5,783
 91,5,7
 
Ngày: 31/07/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV31
Giải ĐB
448054
Giải nhất
78412
Giải nhì
29278
Giải ba
16317
42352
Giải tư
74506
75790
73672
53440
84532
61980
54769
Giải năm
8171
Giải sáu
4652
8669
3745
Giải bảy
315
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
4,8,906
712,5,7
1,3,52,72 
 32
540,5
1,4522,4
0692
171,2,8
7,880,8
6290
 
Ngày: 31/07/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
99738
Giải nhất
86559
Giải nhì
23933
84419
Giải ba
89784
56663
60828
44519
78547
09264
Giải tư
7021
5647
0818
3963
Giải năm
5165
0093
6825
8050
8850
5314
Giải sáu
853
171
268
Giải bảy
80
08
69
87
ChụcSốĐ.Vị
52,808
2,714,8,92
 21,5,8
3,5,62,933,8
1,6,8472
2,6502,3,9
 632,4,5,8
9
42,871
0,1,2,3
6
80,4,7
12,5,693
 
Ngày: 31/07/2009
XSGL
Giải ĐB
37983
Giải nhất
60013
Giải nhì
40879
Giải ba
15038
14226
Giải tư
16775
58048
27350
21627
35776
05653
16663
Giải năm
3027
Giải sáu
0208
1385
9344
Giải bảy
514
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
508
313,4
 26,72
1,5,6,831,8
1,444,8
7,850,3
2,763
2275,6,9
0,3,483,5
79 
 
Ngày: 31/07/2009
XSNT
Giải ĐB
03756
Giải nhất
54723
Giải nhì
76080
Giải ba
36914
20433
Giải tư
50775
03575
72820
74481
26579
11218
40971
Giải năm
4127
Giải sáu
1015
6971
0138
Giải bảy
989
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
72,814,5,8
 20,3,7
2,333,8
14 
1,7256
56 
2712,52,92
1,380,1,9
72,89