MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/07/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/07/2009
XSDN - Loại vé: L:7K1
Giải ĐB
660264
Giải nhất
99938
Giải nhì
81019
Giải ba
84982
47377
Giải tư
03661
33704
25982
81003
35319
87182
52840
Giải năm
6105
Giải sáu
2407
6087
9326
Giải bảy
142
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
403,4,5,7
6192
4,8326
038
0,640,2
05 
2,761,4
0,7,876,7
3823,7
129 
 
Ngày: 01/07/2009
XSCT - Loại vé: L:K1T7
Giải ĐB
159124
Giải nhất
91935
Giải nhì
21008
Giải ba
31250
30098
Giải tư
22214
73007
72878
19274
31696
89438
12474
Giải năm
1662
Giải sáu
0528
2519
5212
Giải bảy
653
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
507,8
 12,4,9
1,624,8
535,8
1,2,724 
350,3
962
0742,8
0,2,3,7
92
8 
196,82
 
Ngày: 01/07/2009
XSST - Loại vé: L:K1T07
Giải ĐB
138975
Giải nhất
14544
Giải nhì
98965
Giải ba
86216
70842
Giải tư
30900
83328
33405
40439
27510
84249
15598
Giải năm
2828
Giải sáu
1301
4392
0854
Giải bảy
867
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1,5
010,6
4,9282
 39
4,5,942,4,9
0,6,754
165,7
675
22,98 
3,492,4,8
 
Ngày: 01/07/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
92550
Giải nhất
00885
Giải nhì
71033
37245
Giải ba
74320
74567
90671
96626
68455
69756
Giải tư
8331
4616
2520
4006
Giải năm
6040
2812
4808
2563
6215
2885
Giải sáu
188
946
668
Giải bảy
68
15
55
83
ChụcSốĐ.Vị
22,4,506,8
3,712,52,6
1202,6
3,6,831,3
 40,5,6
12,4,52,8250,52,6
0,1,2,4
5
63,7,82
671
0,62,883,52,8
 9 
 
Ngày: 01/07/2009
XSDNG
Giải ĐB
93439
Giải nhất
88064
Giải nhì
72131
Giải ba
19910
21604
Giải tư
75924
85936
66912
83890
53644
77470
28552
Giải năm
9108
Giải sáu
3814
4650
7501
Giải bảy
698
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7,901,4,8
0,310,2,4
1,3,524
 31,2,6,9
0,1,2,4
6
44
 50,2
364
 70
0,98 
390,8
 
Ngày: 01/07/2009
XSKH
Giải ĐB
64976
Giải nhất
28447
Giải nhì
38836
Giải ba
55298
58473
Giải tư
74100
02046
66427
68730
72449
22353
70286
Giải năm
2699
Giải sáu
3054
0141
8395
Giải bảy
868
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,300
41 
 27
5,730,6
541,6,7,9
953,4,8
3,4,7,868
2,473,6
5,6,986
4,995,8,9