MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 30/01/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 30/01/2011
XSTG - Loại vé: TG-1E
Giải ĐB
970651
Giải nhất
30480
Giải nhì
57347
Giải ba
88449
09507
Giải tư
37552
44034
11039
31393
13981
35173
65027
Giải năm
7008
Giải sáu
6793
3062
8330
Giải bảy
966
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3,807,8
5,81 
5,627
7,9230,4,9
347,9
 51,2
662,6
0,2,4,773,7
080,1
3,4932
 
Ngày: 30/01/2011
XSKG - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
189371
Giải nhất
79953
Giải nhì
27585
Giải ba
27305
37374
Giải tư
20579
06820
93645
21728
67575
35483
45289
Giải năm
3393
Giải sáu
3489
6461
6162
Giải bảy
139
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
205
6,71 
620,8
5,82,939
745
0,4,7,853
 61,2
 71,4,5,9
2832,5,92
3,7,8293
 
Ngày: 30/01/2011
XSDL - Loại vé: DL-1K5
Giải ĐB
609714
Giải nhất
05750
Giải nhì
27659
Giải ba
59292
14516
Giải tư
48595
67875
51720
92904
30043
18739
15411
Giải năm
7409
Giải sáu
2335
8655
6519
Giải bảy
103
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,503,4,9
1,311,4,6,9
920
0,431,5,9
0,143
3,5,7,950,5,9
16 
 75
 8 
0,1,3,592,5
 
Ngày: 30/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
14506
Giải nhất
15105
Giải nhì
09157
92308
Giải ba
30067
91096
03338
81746
96638
62101
Giải tư
4945
0600
0721
4863
Giải năm
3264
9608
2922
5266
3259
8075
Giải sáu
831
964
007
Giải bảy
79
18
26
37
ChụcSốĐ.Vị
000,1,5,6
7,82
0,2,318
221,2,6
631,7,82
6245,6
0,4,757,9
0,2,4,6
9
63,42,6,7
0,3,5,675,9
02,1,328 
5,796
 
Ngày: 30/01/2011
XSKT
Giải ĐB
98395
Giải nhất
10985
Giải nhì
42257
Giải ba
02191
31950
Giải tư
12479
81344
60234
62704
55940
92247
92221
Giải năm
7521
Giải sáu
7376
3307
8574
Giải bảy
426
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
4,504,7
22,91 
 212,6
 34
0,3,4,5
7
40,4,7
8,950,4,7
2,76 
0,4,574,6,9
 85
791,5
 
Ngày: 30/01/2011
XSKH
Giải ĐB
12271
Giải nhất
91442
Giải nhì
59036
Giải ba
46523
92543
Giải tư
20329
76657
74275
62837
15581
68925
40691
Giải năm
5409
Giải sáu
8013
8513
5099
Giải bảy
921
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,7,8,9132
421,3,5,9
12,2,436,7
 42,3,8
2,757
36 
3,571,5
481
0,2,991,9