MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 29/10/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 29/10/2010
XSVL - Loại vé: 31VL44
Giải ĐB
904330
Giải nhất
86738
Giải nhì
94034
Giải ba
79892
52254
Giải tư
47373
92479
03931
70081
13532
64678
24386
Giải năm
5091
Giải sáu
0172
7066
0194
Giải bảy
333
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
30 
3,8,91 
3,7,92 
3,730,1,2,3
4,8
3,5,94 
654
6,865,6
 72,3,8,9
3,781,6
791,2,4
 
Ngày: 29/10/2010
XSBD - Loại vé: 10KS44
Giải ĐB
671821
Giải nhất
83929
Giải nhì
10529
Giải ba
80060
22964
Giải tư
54735
34547
12487
68879
55231
74195
09077
Giải năm
5371
Giải sáu
5837
1214
3709
Giải bảy
588
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
609
2,3,714
 21,92
 31,5,7
1,647
3,6,95 
 60,4,5
3,4,7,871,7,9
887,8
0,22,795
 
Ngày: 29/10/2010
XSTV - Loại vé: 19-TV44
Giải ĐB
944399
Giải nhất
21524
Giải nhì
82356
Giải ba
67629
15471
Giải tư
30527
13816
10084
14798
17299
52363
61453
Giải năm
2777
Giải sáu
1863
4422
2833
Giải bảy
504
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 04
716
222,4,7,9
3,5,6233
0,2,84 
 53,6
1,5632
2,771,7
984
2,9398,93
 
Ngày: 29/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
45739
Giải nhất
59520
Giải nhì
37497
45344
Giải ba
63187
95744
78598
45130
10404
85041
Giải tư
8071
1497
2809
4662
Giải năm
6195
4705
7140
0185
2679
2885
Giải sáu
092
210
693
Giải bảy
03
88
08
45
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,403,4,5,8
9
4,710
6,920
0,930,9
0,4240,1,42,5
0,4,82,95 
 62
8,9271,9
0,8,9852,7,8
0,3,792,3,5,72
8
 
Ngày: 29/10/2010
XSGL
Giải ĐB
02609
Giải nhất
65324
Giải nhì
90295
Giải ba
19596
26394
Giải tư
46310
34104
88730
69640
57880
50022
33821
Giải năm
1054
Giải sáu
6185
2707
9927
Giải bảy
558
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,804,7,9
2,810
221,2,4,7
 30
0,2,5,940
8,954,8
96 
0,27 
580,1,5
094,5,6
 
Ngày: 29/10/2010
XSNT
Giải ĐB
37267
Giải nhất
90229
Giải nhì
08120
Giải ba
37177
95431
Giải tư
94658
40422
55414
89058
04691
69372
50835
Giải năm
6070
Giải sáu
8712
4744
3350
Giải bảy
431
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
2,5,70 
32,912,4
1,2,720,2,9
 312,5
1,444
350,82
 67
6,770,2,7
528 
2,991,9