MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 05/11/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 05/11/2010
XSVL - Loại vé: 31VL45
Giải ĐB
927780
Giải nhất
45701
Giải nhì
73649
Giải ba
39097
59412
Giải tư
00265
50806
26734
17783
23714
25813
22178
Giải năm
5428
Giải sáu
6389
8491
1878
Giải bảy
722
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
801,5,6
0,912,3,4
1,222,8
1,834
1,349
0,65 
065
9782
2,7280,3,9
4,891,7
 
Ngày: 05/11/2010
XSBD - Loại vé: 11KS45
Giải ĐB
306366
Giải nhất
88476
Giải nhì
40554
Giải ba
84065
47553
Giải tư
31283
33473
85290
98677
05490
68027
27040
Giải năm
8006
Giải sáu
2848
4127
6374
Giải bảy
686
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
4,9206
 1 
 272
5,7,83 
5,740,8
653,4
0,6,72,865,6
22,773,4,62,7
483,6
 902
 
Ngày: 05/11/2010
XSTV - Loại vé: 19-TV45
Giải ĐB
115599
Giải nhất
22301
Giải nhì
41032
Giải ba
05814
06444
Giải tư
87155
13217
17594
58987
23465
88097
98326
Giải năm
8175
Giải sáu
2381
4133
4296
Giải bảy
992
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,814,7
3,926
332,3
1,4,944,7
5,6,755
2,965
1,4,8,975
 81,7
992,4,6,7
9
 
Ngày: 05/11/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
97183
Giải nhất
17545
Giải nhì
64179
27845
Giải ba
10638
51393
34150
99900
08823
61924
Giải tư
6488
7300
2092
0705
Giải năm
3059
6662
7743
2209
5502
2766
Giải sáu
093
223
446
Giải bảy
32
63
27
41
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,2,5,9
41 
0,3,6,9232,4,7
22,4,6,8
92
32,8
241,3,52,6
0,4250,9
4,662,3,6
279
3,883,8
0,5,792,32
 
Ngày: 05/11/2010
XSGL
Giải ĐB
90400
Giải nhất
24527
Giải nhì
06450
Giải ba
93836
05467
Giải tư
95564
15550
55464
18456
95590
79507
73349
Giải năm
4876
Giải sáu
7337
9807
0813
Giải bảy
787
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,52,900,72
 13
 27
136,7
6249
 502,6
3,5,7642,7
02,2,3,6
82
76
 872
490
 
Ngày: 05/11/2010
XSNT
Giải ĐB
82144
Giải nhất
16173
Giải nhì
48252
Giải ba
07238
72203
Giải tư
66568
30559
64505
27130
21889
96287
50175
Giải năm
6461
Giải sáu
5160
0910
7984
Giải bảy
964
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
1,3,603,5
5,610
52 
0,730,8
4,6,844
0,751,2,9
 60,1,4,8
873,5
3,684,7,9
5,89