MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 29/06/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 29/06/2010
XSBTR - Loại vé: L:K26-T06
Giải ĐB
776915
Giải nhất
75084
Giải nhì
74455
Giải ba
46420
50395
Giải tư
54715
57023
05230
88994
87623
27983
41085
Giải năm
0072
Giải sáu
7976
6361
0998
Giải bảy
473
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
2,3,60 
6152
720,32
22,7,830
8,94 
12,5,8,955
760,1
 72,3,6
983,4,5
 94,5,8
 
Ngày: 29/06/2010
XSVT - Loại vé: L:6E
Giải ĐB
741524
Giải nhất
65520
Giải nhì
06244
Giải ba
39520
18060
Giải tư
21882
43006
05368
14564
15707
27436
74388
Giải năm
8611
Giải sáu
1143
5778
7513
Giải bảy
205
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
22,605,6,7
1,611,3
8202,4
1,436
2,4,643,4
05 
0,360,1,4,8
078
6,7,882,8
 9 
 
Ngày: 29/06/2010
XSBL - Loại vé: L:T6K5
Giải ĐB
128495
Giải nhất
44623
Giải nhì
89986
Giải ba
27012
48274
Giải tư
93150
33990
25606
96844
41517
42477
66672
Giải năm
3973
Giải sáu
0744
7349
6411
Giải bảy
927
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
5,9206
111,2,7
1,723,7
2,73 
42,7442,9
950
0,86 
1,2,772,3,4,7
 86
4902,5
 
Ngày: 29/06/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
45246
Giải nhất
18398
Giải nhì
10924
75536
Giải ba
88223
81670
99113
48560
27024
00705
Giải tư
3638
3687
0022
4969
Giải năm
4130
2048
0563
5510
3172
3331
Giải sáu
058
804
751
Giải bảy
45
28
20
76
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,6
7
04,5
3,510,3
2,720,2,3,42
8
1,2,630,1,6,8
0,2245,6,8
0,451,8
3,4,760,3,9
870,2,6
2,3,4,5
9
87
698
 
Ngày: 29/06/2010
XSDLK
Giải ĐB
87658
Giải nhất
21434
Giải nhì
27271
Giải ba
33676
70579
Giải tư
50662
91243
20958
27216
27363
91170
49808
Giải năm
8413
Giải sáu
8579
9455
0257
Giải bảy
909
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
708,9
713,6
62 
1,4,634
343
555,7,82
1,7,962,3
570,1,6,92
0,528 
0,7296
 
Ngày: 29/06/2010
XSQNM
Giải ĐB
75310
Giải nhất
18733
Giải nhì
25479
Giải ba
67193
89024
Giải tư
59022
44819
86690
43450
21161
51093
08091
Giải năm
6005
Giải sáu
3388
4726
9025
Giải bảy
391
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,5,905
6,9210,9
222,4,5,6
3,9233
24 
0,250
2,661,6
 79
888
1,790,12,32