MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 28/12/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 28/12/2009
XSHCM - Loại vé: L:12E2
Giải ĐB
004690
Giải nhất
51207
Giải nhì
80971
Giải ba
40131
05047
Giải tư
25943
39077
04006
98659
83452
66893
90122
Giải năm
8370
Giải sáu
3976
6861
1952
Giải bảy
545
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,7,906,7
3,6,71 
2,5222
4,931
 43,5,7
4522,9
0,760,1
0,4,770,1,6,7
 8 
590,3
 
Ngày: 28/12/2009
XSDT - Loại vé: L:C52
Giải ĐB
715392
Giải nhất
15218
Giải nhì
52916
Giải ba
09824
54663
Giải tư
57255
54547
65914
58465
44984
43583
56454
Giải năm
9758
Giải sáu
1186
9648
0774
Giải bảy
746
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 14,6,8
924
6,83 
1,2,5,6
7,8
46,7,8
5,654,5,8
1,4,863,4,5
474
1,4,583,4,6
 92
 
Ngày: 28/12/2009
XSCM - Loại vé: L:T12K4
Giải ĐB
222670
Giải nhất
62840
Giải nhì
38464
Giải ba
91832
05343
Giải tư
40886
46160
22899
72268
89005
93175
57988
Giải năm
9301
Giải sáu
4261
4042
8655
Giải bảy
896
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
4,6,701,5
0,61 
3,42 
432
640,2,3
0,5,755
8,960,1,4,82
 70,5
62,886,8
996,9
 
Ngày: 28/12/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
21666
Giải nhất
45797
Giải nhì
70075
34639
Giải ba
57485
24639
84858
81479
77541
18800
Giải tư
0647
3255
5745
3657
Giải năm
4636
6434
6524
7771
6734
4637
Giải sáu
105
853
918
Giải bảy
03
42
14
90
ChụcSốĐ.Vị
0,900,3,5
4,714,8
424
0,5342,6,7,92
1,2,3241,2,5,7
0,4,5,7
8
53,5,7,8
3,666
3,4,5,971,5,9
1,585
32,790,7
 
Ngày: 28/12/2009
XSTTH
Giải ĐB
16614
Giải nhất
24275
Giải nhì
42427
Giải ba
81911
59463
Giải tư
40361
78120
49068
47710
68306
74936
11063
Giải năm
2774
Giải sáu
4116
3992
8759
Giải bảy
722
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
1,206
1,610,1,4,6
2,920,2,7
6236
1,74 
759
0,1,361,32,8
2,774,5,7
68 
592
 
Ngày: 28/12/2009
XSPY
Giải ĐB
44587
Giải nhất
15408
Giải nhì
51218
Giải ba
43300
94397
Giải tư
20212
11545
92178
34020
43852
04180
74772
Giải năm
0171
Giải sáu
1530
2687
3001
Giải bảy
909
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,800,1,8,9
0,712,8
1,5,720
 30
 45
452
 6 
82,971,2,8
0,1,7,880,72,8
097