MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 04/01/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 04/01/2010
XSHCM - Loại vé: L:1B2
Giải ĐB
590424
Giải nhất
26748
Giải nhì
64194
Giải ba
44791
35349
Giải tư
18695
93394
62311
35807
39343
91923
58709
Giải năm
0004
Giải sáu
1815
6379
1941
Giải bảy
340
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
404,7,9
1,4,911,5
222,3,4
2,43 
0,2,9240,1,3,8
9
1,95 
 6 
079
48 
0,4,791,42,5
 
Ngày: 04/01/2010
XSDT - Loại vé: L:F01
Giải ĐB
529925
Giải nhất
12977
Giải nhì
43727
Giải ba
96192
03761
Giải tư
65911
96314
78640
10106
49868
54984
45384
Giải năm
9300
Giải sáu
8355
4552
7521
Giải bảy
807
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,400,6,7
1,2,611,4
5,921,5,7
 39
1,8240
2,552,5
061,8
0,2,777
6842
392
 
Ngày: 04/01/2010
XSCM - Loại vé: L:T1K1
Giải ĐB
445673
Giải nhất
78488
Giải nhì
11925
Giải ba
25276
41301
Giải tư
38264
13340
79037
63461
52542
65873
00085
Giải năm
7145
Giải sáu
8794
6543
5666
Giải bảy
325
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
401
0,61 
4252
4,7237
6,940,2,3,5
22,4,85 
6,761,4,6
3732,6
885,8
994,9
 
Ngày: 04/01/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
79226
Giải nhất
53187
Giải nhì
48878
39553
Giải ba
27261
16737
80293
35985
03210
40209
Giải tư
3777
4603
1164
8431
Giải năm
3169
0147
9362
8994
7414
9263
Giải sáu
067
425
289
Giải bảy
38
85
68
83
ChụcSốĐ.Vị
103,9
3,610,4
625,6
0,5,6,8
9
31,7,8
1,6,947
2,8253
261,2,3,4
7,8,9
3,4,6,7
8
77,8
3,6,783,52,7,9
0,6,893,4
 
Ngày: 04/01/2010
XSTTH
Giải ĐB
90064
Giải nhất
27240
Giải nhì
60098
Giải ba
24537
95052
Giải tư
79832
17571
95086
98665
65431
14704
19806
Giải năm
7352
Giải sáu
7830
7041
0195
Giải bảy
440
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
3,4204,6
3,4,71 
3,522 
 30,1,2,7
0,4,6402,1,4
6,9522
0,864,5
371
986
 95,8
 
Ngày: 04/01/2010
XSPY
Giải ĐB
06278
Giải nhất
47799
Giải nhì
38708
Giải ba
00869
78166
Giải tư
81235
28759
45957
05798
66327
06512
01635
Giải năm
5732
Giải sáu
4741
6924
5321
Giải bảy
604
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
2,412,4
1,321,4,7
 32,52
0,1,241
3257,9
666,9
2,578
0,7,98 
5,6,998,9