MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 20/09/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 20/09/2013
XSVL - Loại vé: 34VL38
Giải ĐB
038359
Giải nhất
21746
Giải nhì
63859
Giải ba
63203
96049
Giải tư
37736
67691
07240
27732
91742
10493
73301
Giải năm
0301
Giải sáu
2702
9621
3361
Giải bảy
249
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4012,2,3,9
02,2,6,91 
0,3,421
0,932,6
 40,2,6,92
 592
3,461
 7 
 8 
0,42,5291,3
 
Ngày: 20/09/2013
XSBD - Loại vé: 09KS38
Giải ĐB
153910
Giải nhất
51910
Giải nhì
77094
Giải ba
12467
10165
Giải tư
30424
32815
57805
25599
60716
84906
16329
Giải năm
8621
Giải sáu
9308
5171
2135
Giải bảy
050
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
13,505,6,8
2,7103,5,6
 21,4,9
 35
2,94 
0,1,3,650
0,165,7
671
08 
2,994,9
 
Ngày: 20/09/2013
XSTV - Loại vé: 22TV38
Giải ĐB
627201
Giải nhất
56590
Giải nhì
46698
Giải ba
19580
77100
Giải tư
69322
86847
69838
61557
30252
33494
91098
Giải năm
5662
Giải sáu
7426
8906
4045
Giải bảy
702
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,1,2,6
01 
0,2,5,622,6
 38
945,7
4,852,7
0,262
4,57 
3,9280,5
 90,4,82
 
Ngày: 20/09/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
48439
Giải nhất
89537
Giải nhì
47848
39555
Giải ba
62757
10736
49595
25145
64337
51878
Giải tư
2835
5246
6755
8213
Giải năm
6527
1051
7942
9976
6329
8957
Giải sáu
309
568
854
Giải bảy
62
89
55
67
ChụcSốĐ.Vị
 09
513
4,627,9
135,6,72,9
542,5,6,8
3,4,53,951,4,53,72
3,4,762,7,8
2,32,52,676,8
4,6,789
0,2,3,895
 
Ngày: 20/09/2013
XSGL
Giải ĐB
403951
Giải nhất
62396
Giải nhì
40705
Giải ba
65640
90179
Giải tư
64194
00539
37472
63961
50468
71265
48961
Giải năm
8704
Giải sáu
2845
9604
8126
Giải bảy
948
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,4042,5
5,621 
720,6
 39
02,940,5,8
0,4,651
2,9612,5,8
 72,9
4,68 
3,794,6
 
Ngày: 20/09/2013
XSNT
Giải ĐB
875098
Giải nhất
45572
Giải nhì
70667
Giải ba
13332
21397
Giải tư
37799
95679
99855
31010
81830
67548
70409
Giải năm
3769
Giải sáu
4992
6766
1237
Giải bảy
941
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1,302,9
410
0,3,7,92 
 30,2,7
 41,8
555
666,7,9
3,6,972,9
4,98 
0,6,7,992,7,8,9