MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 16/12/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 16/12/2014
XSBTR - Loại vé: K50T12
Giải ĐB
407898
Giải nhất
45075
Giải nhì
40264
Giải ba
42888
80014
Giải tư
80761
64280
21115
17718
24881
34240
39523
Giải năm
3805
Giải sáu
3026
2958
6804
Giải bảy
247
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
4,804,5
6,814,5,8
 23,6
23 
0,1,640,7
0,1,758
261,4
4,775,7
1,5,8,980,1,8
 98
 
Ngày: 16/12/2014
XSVT - Loại vé: 12C
Giải ĐB
417582
Giải nhất
46162
Giải nhì
20800
Giải ba
30493
29708
Giải tư
89464
99729
12765
92430
94999
22720
31506
Giải năm
5791
Giải sáu
4577
4033
2628
Giải bảy
986
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,2,300,6,8
916
6,820,8,9
3,930,3
64 
65 
0,1,862,4,5
777
0,282,6
2,991,3,9
 
Ngày: 16/12/2014
XSBL - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
030139
Giải nhất
03276
Giải nhì
90203
Giải ba
48182
59839
Giải tư
63001
15486
14531
32073
84038
07202
07470
Giải năm
1867
Giải sáu
8658
0177
2326
Giải bảy
915
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
701,2,3
0,315
0,826
0,731,8,92
 4 
158
2,72,867
6,770,3,62,7
3,582,6
329 
 
Ngày: 16/12/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
25952
Giải nhất
76885
Giải nhì
92503
30105
Giải ba
12831
69195
02269
53994
09111
95054
Giải tư
8581
4330
9330
0377
Giải năm
8566
8710
5743
1480
5158
4195
Giải sáu
283
718
835
Giải bảy
32
77
03
80
ChụcSốĐ.Vị
1,32,82032,5
1,3,810,1,8
3,52 
02,4,8302,1,2,5
5,943
0,3,8,9252,4,8
666,9
72772
1,5802,1,3,5
694,52
 
Ngày: 16/12/2014
XSDLK
Giải ĐB
045329
Giải nhất
69158
Giải nhì
76075
Giải ba
50846
42525
Giải tư
59401
33221
31201
05758
63750
41373
70213
Giải năm
2466
Giải sáu
8819
2115
8461
Giải bảy
429
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
5012
02,2,613,5,9
 21,4,5,92
1,73 
246
1,2,750,82
4,661,6
 73,5
528 
1,229 
 
Ngày: 16/12/2014
XSQNM
Giải ĐB
931714
Giải nhất
61798
Giải nhì
00619
Giải ba
38328
90839
Giải tư
56620
22300
41794
27960
55386
12589
57383
Giải năm
2012
Giải sáu
9442
4225
2262
Giải bảy
144
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600
 12,4,5,9
1,4,620,5,8
839
1,4,942,4
1,25 
860,2
 7 
2,983,6,9
1,3,894,8