MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 16/01/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 16/01/2015
XSVL - Loại vé: 36VL03
Giải ĐB
397526
Giải nhất
15586
Giải nhì
82076
Giải ba
46819
07909
Giải tư
19196
21732
87658
38191
19362
47615
19584
Giải năm
6894
Giải sáu
3380
4194
0227
Giải bảy
435
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
809
915,9
3,626,7
 32,5
8,924 
1,358
2,7,8,962,7
2,676
580,4,6
0,191,42,6
 
Ngày: 16/01/2015
XSBD - Loại vé: 01KS03
Giải ĐB
840031
Giải nhất
09223
Giải nhì
09719
Giải ba
56992
70739
Giải tư
62400
99524
40552
88664
37468
69856
06476
Giải năm
3679
Giải sáu
7312
2439
7012
Giải bảy
471
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,900
3,7122,9
12,5,923,4
231,92
2,64 
 52,6
5,764,8
 71,6,9
68 
1,32,790,2
 
Ngày: 16/01/2015
XSTV - Loại vé: 24TV03
Giải ĐB
680939
Giải nhất
03225
Giải nhì
65532
Giải ba
39729
12308
Giải tư
50209
22939
86967
38512
11987
59403
94764
Giải năm
5934
Giải sáu
4621
4914
4045
Giải bảy
594
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 03,8,9
212,4
1,321,5,9
032,42,92
1,32,6,945
2,45 
 64,7
6,87 
087
0,2,3294
 
Ngày: 16/01/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
72662
Giải nhất
87718
Giải nhì
99839
97826
Giải ba
18427
44029
04195
55500
86127
57803
Giải tư
0588
1493
6730
0979
Giải năm
1060
9708
6349
2049
6004
8994
Giải sáu
309
078
144
Giải bảy
23
63
13
56
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,3,4,8
9
 13,8
623,6,72,9
0,1,2,6
9
30,9
0,4,944,92
956
2,560,2,3
2278,9
0,1,7,888
0,2,3,42
7
93,4,5
 
Ngày: 16/01/2015
XSGL
Giải ĐB
957749
Giải nhất
13528
Giải nhì
99010
Giải ba
71158
74974
Giải tư
84094
93374
23405
95390
28371
60566
27833
Giải năm
0387
Giải sáu
3460
3448
8871
Giải bảy
615
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,6,905
7210,5
628
333
72,948,9
0,158
660,2,6
8712,42
2,4,587
490,4
 
Ngày: 16/01/2015
XSNT
Giải ĐB
510916
Giải nhất
64846
Giải nhì
87690
Giải ba
03975
10151
Giải tư
70238
73129
83058
19711
73263
72761
63985
Giải năm
8058
Giải sáu
7424
4314
1556
Giải bảy
414
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
90 
1,5,611,42,6
824,9
638
12,246
7,851,6,82
1,4,561,3
 75
3,5282,5
290