MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 14/10/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 14/10/2014
XSBTR - Loại vé: K41T10
Giải ĐB
370715
Giải nhất
03343
Giải nhì
51764
Giải ba
91261
56426
Giải tư
83072
45741
55628
05830
96953
06348
42320
Giải năm
3583
Giải sáu
3583
3448
7524
Giải bảy
845
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
2,30 
4,615
720,4,6,8
4,5,8230
2,5,641,3,5,82
1,453,4
261,4
 72
2,42832
 9 
 
Ngày: 14/10/2014
XSVT - Loại vé: 10B
Giải ĐB
495453
Giải nhất
76747
Giải nhì
37856
Giải ba
20139
44479
Giải tư
60373
78465
02587
13439
97952
18845
37827
Giải năm
4338
Giải sáu
8660
8345
1842
Giải bảy
970
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6,707
 1 
4,527
5,738,92
 42,52,7
42,652,3,6
560,5
0,2,4,870,3,9
387
32,79 
 
Ngày: 14/10/2014
XSBL - Loại vé: T10K2
Giải ĐB
894982
Giải nhất
25439
Giải nhì
70023
Giải ba
95101
00669
Giải tư
45298
25316
66661
20271
79778
46907
46945
Giải năm
3740
Giải sáu
2220
7707
9246
Giải bảy
522
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,4,901,72
0,6,716
2,820,2,3
239
 40,5,6
45 
1,461,9
0271,8
7,982
3,690,8
 
Ngày: 14/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
96312
Giải nhất
54330
Giải nhì
80213
63972
Giải ba
51793
90316
01716
36494
62882
14213
Giải tư
5163
3991
8686
6170
Giải năm
2369
2365
3358
7855
1350
3829
Giải sáu
251
119
277
Giải bảy
76
81
32
10
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,70 
5,8,910,2,32,62
9
1,3,7,829
12,6,930,2
94 
5,650,1,5,8
12,7,863,5,9
770,2,6,7
581,2,6
1,2,691,3,4
 
Ngày: 14/10/2014
XSDLK
Giải ĐB
190352
Giải nhất
26823
Giải nhì
49886
Giải ba
22795
01450
Giải tư
17732
40579
25285
19490
95500
55075
67818
Giải năm
2248
Giải sáu
0471
5740
2400
Giải bảy
865
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
02,4,5,7
9
002
718
3,523
232
 40,8
6,7,8,950,2
865
 70,1,5,9
1,485,6
790,5
 
Ngày: 14/10/2014
XSQNM
Giải ĐB
093107
Giải nhất
08671
Giải nhì
93260
Giải ba
44099
46295
Giải tư
16864
92984
33255
95132
80774
97596
10517
Giải năm
6492
Giải sáu
8377
4105
0832
Giải bảy
248
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
605,7
717
32,92 
 322
6,7,848
0,5,955,7
960,4
0,1,5,771,4,7
484
992,5,6,9