MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 12/10/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 12/10/2010
XSBTR - Loại vé: K41-T10
Giải ĐB
498374
Giải nhất
81881
Giải nhì
44168
Giải ba
64734
34580
Giải tư
35755
76001
55034
80271
20538
17127
76720
Giải năm
9250
Giải sáu
9541
2707
4675
Giải bảy
608
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
2,5,801,7,8
0,4,7,81 
 20,7
7342,8
32,741
5,750,5
 68
0,271,3,4,5
0,3,680,1
 9 
 
Ngày: 12/10/2010
XSVT - Loại vé: 10B
Giải ĐB
632681
Giải nhất
16349
Giải nhì
56183
Giải ba
90693
57439
Giải tư
70941
43907
76680
13331
46029
96627
54058
Giải năm
8336
Giải sáu
2395
0040
7113
Giải bảy
597
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
4,807
1,3,4,811,3
 27,9
1,8,931,6,9
 40,1,9
958
36 
0,2,97 
580,1,3
2,3,493,5,7
 
Ngày: 12/10/2010
XSBL - Loại vé: T10K2
Giải ĐB
096822
Giải nhất
69822
Giải nhì
39201
Giải ba
77205
01329
Giải tư
01023
06812
21044
53760
72152
38571
47080
Giải năm
8420
Giải sáu
7596
8012
4731
Giải bảy
094
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,6,801,5
0,3,7122
12,22,520,22,3,9
231
4,944
052,8
960
 71
580
294,6
 
Ngày: 12/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
99178
Giải nhất
49639
Giải nhì
50817
27082
Giải ba
80721
80081
69183
37208
89826
33175
Giải tư
5822
4746
4782
2997
Giải năm
2788
6007
3481
6898
4072
8680
Giải sáu
101
942
896
Giải bảy
13
78
55
51
ChụcSốĐ.Vị
801,7,8
0,2,5,8213,7
2,4,7,8221,2,6
1,839
 42,6
5,751,5
2,4,96 
0,1,972,5,82
0,72,8,980,12,22,3
8
396,7,8
 
Ngày: 12/10/2010
XSDLK
Giải ĐB
03712
Giải nhất
27085
Giải nhì
66273
Giải ba
25624
80067
Giải tư
71465
30990
34151
73547
16663
16893
66338
Giải năm
2019
Giải sáu
8034
2308
6885
Giải bảy
159
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
908
512,9
124
6,7,934,8
2,3,547
6,8251,4,9
 63,5,7
4,673
0,3852
1,590,3
 
Ngày: 12/10/2010
XSQNM
Giải ĐB
47189
Giải nhất
12858
Giải nhì
07767
Giải ba
51556
46229
Giải tư
85775
72365
63591
34321
51585
88958
66350
Giải năm
9290
Giải sáu
6779
7490
5716
Giải bảy
072
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
5,920 
2,916
721,9
 3 
444
6,7,850,6,82
1,565,7
672,5,9
5285,9
2,7,8902,1