MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 12/02/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 12/02/2014
XSDN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
165494
Giải nhất
82842
Giải nhì
75598
Giải ba
03889
40856
Giải tư
09981
97802
33896
94598
71631
87800
29710
Giải năm
0493
Giải sáu
4076
1662
1357
Giải bảy
053
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,100,2
3,810
0,4,62 
5,931
942
 53,6,7
5,7,962
5,976
9281,9
893,4,6,7
82
 
Ngày: 12/02/2014
XSCT - Loại vé: K2T2
Giải ĐB
283531
Giải nhất
29325
Giải nhì
91519
Giải ba
69564
36822
Giải tư
15166
46279
41332
41573
02741
86044
49216
Giải năm
1712
Giải sáu
8309
2302
6321
Giải bảy
399
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 02,92
2,3,412,6,9
0,1,2,321,2,5
731,2
4,641,4
25 
1,664,6
 73,9
 8 
02,1,7,999
 
Ngày: 12/02/2014
XSST - Loại vé: K2T02
Giải ĐB
132029
Giải nhất
72705
Giải nhì
52099
Giải ba
75696
43003
Giải tư
88007
15092
41900
12448
68703
39838
73885
Giải năm
5425
Giải sáu
0635
1634
2779
Giải bảy
713
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
000,32,5,7
 13
925,9
02,134,52,8
348
0,2,32,85 
96 
079
3,485
2,7,992,6,9
 
Ngày: 12/02/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
74795
Giải nhất
32782
Giải nhì
53248
24329
Giải ba
36547
46418
87101
56027
68239
63603
Giải tư
4727
3328
6170
5242
Giải năm
2717
9964
9394
7803
7721
4002
Giải sáu
560
544
285
Giải bảy
30
79
68
20
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,701,2,32
0,217,8
0,4,820,1,72,8
9
0230,9
4,6,942,4,7,8
8,95 
 60,4,8
1,22,470,9
1,2,4,682,5
2,3,794,5
 
Ngày: 12/02/2014
XSDNG
Giải ĐB
207632
Giải nhất
26365
Giải nhì
39565
Giải ba
13659
69347
Giải tư
50509
53118
09203
06115
23267
24574
30576
Giải năm
9696
Giải sáu
6536
0568
2093
Giải bảy
704
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,9
 15,8
32 
0,6,932,6
0,747
1,6259
3,7,963,52,7,8
4,674,6
1,68 
0,593,6
 
Ngày: 12/02/2014
XSKH
Giải ĐB
260865
Giải nhất
33626
Giải nhì
43711
Giải ba
65719
75442
Giải tư
32712
00496
30816
29497
08889
29659
28943
Giải năm
0726
Giải sáu
9666
3866
3783
Giải bảy
143
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 0 
111,2,6,9
1,4262
42,836
 42,32
659
1,22,3,62
9
65,62
97 
 83,9
1,5,896,7