MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 10/01/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 10/01/2014
XSVL - Loại vé: 35VL02
Giải ĐB
264809
Giải nhất
27715
Giải nhì
06721
Giải ba
38192
12404
Giải tư
78454
34331
91255
54758
60581
72393
99804
Giải năm
8934
Giải sáu
1729
6991
7588
Giải bảy
849
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
8042,9
2,3,8,915
921,9
931,4
02,3,549
1,554,5,8
 6 
 7 
5,880,1,8
0,2,491,2,3
 
Ngày: 10/01/2014
XSBD - Loại vé: 01KS02
Giải ĐB
803448
Giải nhất
08053
Giải nhì
07982
Giải ba
34598
36569
Giải tư
82250
78435
70143
98956
83344
12324
04967
Giải năm
3120
Giải sáu
9155
0345
9427
Giải bảy
234
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
 1 
820,4,7
4,534,5
2,3,443,4,5,8
3,4,5,850,3,5,6
567,9
2,67 
4,982,5
698
 
Ngày: 10/01/2014
XSTV - Loại vé: 23TV02
Giải ĐB
816611
Giải nhất
02236
Giải nhì
31857
Giải ba
64691
38280
Giải tư
61161
40767
83798
99823
43529
90104
40929
Giải năm
0625
Giải sáu
8208
1977
3497
Giải bảy
243
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
804,8
1,6,911
222,3,5,92
2,436
043
257
361,7
5,6,7,977
0,980
2291,7,8
 
Ngày: 10/01/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
18714
Giải nhất
43555
Giải nhì
77278
48997
Giải ba
99898
20877
36065
27478
21952
68535
Giải tư
6895
8393
9344
2817
Giải năm
1342
2912
8532
3486
6298
3394
Giải sáu
753
062
115
Giải bảy
74
22
42
72
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 12,4,5,7
1,2,3,42
5,6,7
22
5,932,5
1,4,7,9422,4
1,3,5,6
9
52,3,5
862,5
1,7,972,4,7,82
72,9286
 93,4,5,7
82
 
Ngày: 10/01/2014
XSGL
Giải ĐB
927794
Giải nhất
70661
Giải nhì
26429
Giải ba
09421
76352
Giải tư
56095
96215
67920
16122
05290
20106
67414
Giải năm
7994
Giải sáu
3504
0711
2994
Giải bảy
946
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
2,904,6
1,2,611,4,5
2,520,1,2,9
83 
0,1,9346
1,952
0,461
 7 
 83
290,43,5
 
Ngày: 10/01/2014
XSNT
Giải ĐB
581703
Giải nhất
44537
Giải nhì
87428
Giải ba
88800
67444
Giải tư
71913
47430
26212
86900
12641
61852
64326
Giải năm
0730
Giải sáu
5267
4493
1177
Giải bảy
897
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
02,32002,3,7
412,3
1,526,8
0,1,9302,7
441,4
 52
267
0,3,6,7
9
77
28 
 93,7