MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 08/10/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 08/10/2010
XSVL - Loại vé: 31VL41
Giải ĐB
695275
Giải nhất
03106
Giải nhì
58615
Giải ba
04573
53665
Giải tư
96348
04254
67680
69181
65981
19952
13890
Giải năm
9852
Giải sáu
9843
6671
9424
Giải bảy
356
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
8,906
7,8215
5224
4,73 
2,543,8
1,6,7522,4,6,8
0,565
 71,3,5
4,580,12
 90
 
Ngày: 08/10/2010
XSBD - Loại vé: 10KS41
Giải ĐB
576607
Giải nhất
70034
Giải nhì
48767
Giải ba
45213
69786
Giải tư
94900
88930
56906
90457
31012
16953
45709
Giải năm
8885
Giải sáu
1927
7185
5298
Giải bảy
210
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,6,7,9
 10,2,3
127
1,530,4
34 
8253,7
0,867
0,2,5,679
9852,6
0,798
 
Ngày: 08/10/2010
XSTV - Loại vé: 19-TV41
Giải ĐB
609956
Giải nhất
53257
Giải nhì
00650
Giải ba
48246
57037
Giải tư
92360
46519
82507
16238
65449
54421
37780
Giải năm
3945
Giải sáu
3323
9209
5377
Giải bảy
692
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,6,807,9
219
921,3
237,8
 45,6,9
450,6,7,8
4,560
0,3,5,777
3,580
0,1,492
 
Ngày: 08/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
06908
Giải nhất
73161
Giải nhì
56825
07941
Giải ba
28531
99004
81042
78393
69083
70025
Giải tư
0982
5445
0749
1362
Giải năm
4448
6093
8506
3614
2882
2722
Giải sáu
561
325
243
Giải bảy
00
24
13
56
ChụcSốĐ.Vị
000,4,6,8
3,4,6213,4
2,4,6,8222,4,53
1,4,8,9231
0,1,241,2,3,5
8,9
23,456
0,5612,2
 7 
0,4822,3
4932
 
Ngày: 08/10/2010
XSGL
Giải ĐB
65529
Giải nhất
92914
Giải nhì
19849
Giải ba
33850
11412
Giải tư
76321
46869
86627
03142
43807
06961
84828
Giải năm
8609
Giải sáu
8799
6191
1764
Giải bảy
778
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
507,92
2,6,912,4
1,421,7,8,9
 3 
1,642,9
 50
 61,4,9
0,278
2,78 
02,2,4,6
9
91,9
 
Ngày: 08/10/2010
XSNT
Giải ĐB
95675
Giải nhất
49313
Giải nhì
56298
Giải ba
24142
96492
Giải tư
68013
25665
25497
95075
57348
18336
44924
Giải năm
9212
Giải sáu
2822
8523
4907
Giải bảy
948
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
 12,32
0,1,2,4
9
22,3,4
12,236
242,82
6,725 
365
0,9752
42,98 
 92,7,8