MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 05/04/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 05/04/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-4A
Giải ĐB
369397
Giải nhất
84493
Giải nhì
29236
Giải ba
48664
80062
Giải tư
05841
20044
42521
78385
88212
96114
24615
Giải năm
7063
Giải sáu
7539
7503
0990
Giải bảy
543
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
902,3
2,412,4,5
0,1,621
0,4,6,936,9
1,4,641,3,4
1,85 
362,3,4
97 
 85
390,3,7
 
Ngày: 05/04/2009
XSKG - Loại vé: L:4K1
Giải ĐB
969617
Giải nhất
31221
Giải nhì
66589
Giải ba
35137
53631
Giải tư
95102
16479
40784
52469
32024
55828
01956
Giải năm
9598
Giải sáu
6828
9013
1608
Giải bảy
899
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 02,8
2,313,7
021,4,82
1,331,3,7
2,84 
 56
569
1,379
0,22,984,9
6,7,8,998,9
 
Ngày: 05/04/2009
XSDL - Loại vé: L:04K1
Giải ĐB
338389
Giải nhất
89521
Giải nhì
57969
Giải ba
75797
76498
Giải tư
58210
28220
21730
76919
93579
70047
70671
Giải năm
6333
Giải sáu
7336
2018
4268
Giải bảy
928
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
1,2,30 
2,710,8,9
 20,1,8
330,3,6
 47
 5 
368,9
4,8,971,9
1,2,6,987,9
1,6,7,897,8
 
Ngày: 05/04/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
65370
Giải nhất
99994
Giải nhì
96265
65144
Giải ba
27101
95357
88830
51280
66309
85108
Giải tư
6067
6721
6323
8533
Giải năm
8282
3583
1365
5234
0169
7458
Giải sáu
271
182
514
Giải bảy
72
48
94
78
ChụcSốĐ.Vị
3,7,801,8,9
0,2,714
7,8221,3
2,3,830,3,4
1,3,4,9244,8
6257,8
 652,7,9
5,670,1,2,8
0,4,5,780,22,3
0,6942
 
Ngày: 05/04/2009
XSKT
Giải ĐB
61800
Giải nhất
60349
Giải nhì
82480
Giải ba
63176
92734
Giải tư
72550
57979
96100
51551
12761
84622
02960
Giải năm
7736
Giải sáu
9042
2366
1002
Giải bảy
643
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
02,5,6,8002,2
5,61 
0,2,422
434,6
342,3,9
 50,1,7
3,6,760,1,6
576,9
 80
4,79 
 
Ngày: 05/04/2009
XSKH
Giải ĐB
38371
Giải nhất
45696
Giải nhì
93177
Giải ba
43559
82604
Giải tư
82055
23948
48140
90312
12688
27330
01330
Giải năm
2021
Giải sáu
2533
7533
8290
Giải bảy
226
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
32,4,904
2,712
121,6
32302,32
040,8
555,9
2,96 
771,7
4,888,9
5,890,6