KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
30/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
12
161
9224
2653
3734
1540
09060
56289
68735
46341
62213
08031
73982
60033
59165
79519
92692
352055
Quảng Ngãi
XSQNG
78
369
1870
3072
4402
4638
02222
99987
26188
45104
87605
64033
34433
38701
39498
39619
45427
424362
Đắk Nông
XSDNO
36
547
3408
9473
6937
8012
07289
16993
86343
23480
50977
19107
16941
53540
91056
61575
73399
768154
Thứ sáu
29/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
439
2698
6559
0138
8512
63237
63851
03342
21107
70567
98155
59334
69084
67700
94097
72456
726360
Ninh Thuận
XSNT
82
962
4724
0161
2314
8120
93457
53637
60605
00795
18595
43646
15584
85766
86949
41795
07657
616590
Thứ năm
28/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
47
616
7098
8513
0509
0239
98709
33428
85010
26331
98205
16935
08352
30233
17306
34870
16682
579838
Quảng Trị
XSQT
39
932
2748
8440
0432
5665
21059
04218
13810
48376
58599
81482
88704
74364
90783
64688
30903
413452
Quảng Bình
XSQB
31
857
9577
8533
6774
1094
04072
54722
17045
39682
66250
93242
39593
50311
36651
97745
25325
547014
Thứ tư
27/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
45
760
7428
1792
3928
4526
66471
55791
65166
38094
58854
82199
90736
59125
05699
54449
08567
443868
Khánh Hòa
XSKH
97
594
4813
6446
5591
4170
74981
20861
20377
51372
00122
38922
50104
22491
80138
70383
57197
682302
Thứ ba
26/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
04
730
1017
7783
6092
9442
17192
52462
11771
06800
98744
45471
75785
11073
19188
59605
91162
152875
Quảng Nam
XSQNM
38
337
9097
6553
2301
5402
47319
05921
50446
39435
74415
30038
20974
55954
05322
84892
81585
925411
Thứ hai
25/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
83
993
7837
9281
7632
4581
54835
19743
25038
96823
66738
07087
62528
66070
35839
32589
98040
250989
Thừa T. Huế
XSTTH
55
881
7479
1702
1026
3013
94561
56356
22289
62222
79227
37557
96276
06949
69566
41152
67643
820567
Chủ nhật
24/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
74
186
5654
1949
0846
3703
74694
80679
89343
22875
09051
61053
12909
87957
36239
81629
54608
192489
Khánh Hòa
XSKH
28
996
9917
5103
7469
7197
61279
12689
99631
34615
71015
86571
95229
08112
08038
44375
61746
991152
Thừa T. Huế
XSTTH
00
512
6301
7352
1738
7643
63814
95910
69426
05174
70289
12840
37354
82864
02890
64097
46060
503113