KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
17/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
23
173
8377
9081
7147
8649
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
62690
99815
94099
24020
837214
Quảng Ngãi
XSQNG
04
214
2884
1449
4505
6185
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
66986
64467
77794
99093
454548
Đắk Nông
XSDNO
46
062
3525
1981
2715
3712
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
32523
25706
25759
91551
535342
Thứ sáu
16/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
35
778
9950
0589
8426
6814
02462
92140
89893
78098
28769
88077
33302
84384
23940
63130
97257
384028
Ninh Thuận
XSNT
61
489
8552
4464
3824
3405
17033
55543
09031
13812
17608
74106
59531
07192
23676
85035
45504
143106
Thứ năm
15/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
97
630
8835
0891
2350
3678
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
41718
67094
61133
24562
159648
Quảng Trị
XSQT
73
674
5510
6443
5118
1845
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
58043
26611
49120
97325
642858
Quảng Bình
XSQB
79
028
7457
5378
5835
2588
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
05889
84899
13994
08289
941018
Thứ tư
14/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
15
589
5529
8909
5181
6900
02445
93108
55095
48178
11292
44652
72643
90585
16428
94307
02445
445451
Khánh Hòa
XSKH
87
330
6403
2051
1271
1213
14962
08176
17189
01582
07424
20768
25733
16707
86246
68611
68831
611547
Thứ ba
13/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
60
989
4748
0793
6717
4169
17409
99591
59826
61241
24617
04128
45958
08972
23312
27135
55172
322438
Quảng Nam
XSQNM
70
224
1643
1392
2967
2097
04993
28131
12058
21639
73820
18229
67111
81062
93768
11655
44138
662759
Thứ hai
12/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
96
567
8715
1882
2844
1128
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
88573
06887
71007
43618
246385
Thừa T. Huế
XSTTH
81
367
5234
2927
4245
6322
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
66309
12478
48581
78865
496750
Chủ nhật
11/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
81
386
8315
2377
1232
1723
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
67184
80252
35903
49049
965046
Khánh Hòa
XSKH
98
572
0932
1708
0202
9334
97673
26379
69224
94866
30623
57811
29048
43684
00037
72446
15341
881049
Thừa T. Huế
XSTTH
50
856
1177
0465
6468
0071
10499
32002
66165
74819
75820
08156
07102
26275
99259
15286
19753
615244