KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
16/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
20
172
4904
0619
6399
7160
41480
58410
00689
47162
72808
20355
77233
71791
93064
59482
82324
712965
Quảng Ngãi
XSQNG
47
821
6649
1014
6475
4517
44776
00381
43624
05302
18289
06624
78135
61234
16212
36832
01223
734920
Đắk Nông
XSDNO
23
474
7970
1656
4192
7785
77984
58790
32765
93618
27343
66168
71613
64423
10253
71014
91543
735007
Thứ sáu
15/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
34
962
4069
2426
3516
1667
70444
60612
30572
32176
25504
02938
69127
01306
66160
06063
75846
890904
Ninh Thuận
XSNT
87
982
8442
6243
2347
1619
41081
03890
56051
27541
71108
31135
14684
77554
68885
58216
53316
628444
Thứ năm
14/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
02
246
8161
1612
1851
4015
32579
85837
57582
77187
94406
89809
32060
38263
72005
04305
40040
818417
Quảng Trị
XSQT
83
246
9650
8058
1033
2569
11784
49765
96841
53887
47312
71351
61514
08622
79415
69256
03887
068684
Quảng Bình
XSQB
65
478
1655
0303
8594
5133
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
33930
23451
90931
00032
080378
Thứ tư
13/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
12
895
2137
6164
5576
0989
64810
02237
69269
87294
90830
89053
99497
56942
54081
01049
35200
599126
Khánh Hòa
XSKH
67
928
5449
6847
7378
1469
31623
22954
52003
40075
92255
81326
54096
42640
90794
34137
30849
963167
Thứ ba
12/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
88
674
7434
0680
4217
9045
00108
25477
76689
78129
61393
47435
60323
03538
63939
66112
71003
736535
Quảng Nam
XSQNM
45
692
5842
9766
7994
1094
35839
72312
60357
12946
62167
92550
63518
35178
40105
49009
13916
631435
Thứ hai
11/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
28
467
4465
6044
0768
1174
53579
68431
84623
23153
62756
06945
17650
30029
25268
35677
44241
544789
Thừa T. Huế
XSTTH
53
797
3810
2376
9287
1401
19868
99585
89107
89315
64459
49125
07534
46428
40847
19225
18279
172629
Chủ nhật
10/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
13
737
4595
6796
0171
8882
40726
97380
34149
53818
43090
95979
23366
20812
08226
42157
59053
258145
Khánh Hòa
XSKH
67
168
4277
9771
8260
8932
02876
60850
13458
20280
93906
87608
04287
55644
33992
14935
49481
226378