KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
15/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
32
459
2055
8528
1235
0195
14132
14373
27143
97639
72678
41755
21592
86607
89009
83897
05052
096203
Khánh Hòa
XSKH
96
650
5763
2767
0617
0655
32346
28531
13403
68693
93732
17934
94070
13752
11099
66349
73876
457689
Thứ ba
14/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
39
896
0515
9655
3710
0077
23524
07259
51248
33380
06200
11010
19808
51988
25357
81828
37958
627556
Quảng Nam
XSQNM
23
994
3643
6572
1548
1218
43953
40733
93538
40324
49591
60513
82090
81380
15241
53976
59314
385457
Thứ hai
13/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
59
869
4582
9792
8717
2066
92678
25103
56638
67096
17236
55571
52206
81644
44424
41472
41749
012156
Thừa T. Huế
XSTTH
31
416
9154
7339
9688
9710
59747
54005
24164
71130
93506
90877
68151
86489
31743
17229
49000
840559
Chủ nhật
12/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
16
056
0101
1661
5114
3741
95873
76059
72724
94771
99850
00465
24287
93755
34522
67103
45309
467657
Khánh Hòa
XSKH
90
357
3511
5980
2934
3978
18335
99927
59116
92096
98246
07736
06601
19565
36138
67874
68679
673548
Thứ bảy
11/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
71
793
4134
3838
1572
9704
29202
93690
25032
25833
74299
84363
89096
92999
52601
70599
45978
609725
Quảng Ngãi
XSQNG
65
680
9119
7439
1772
3299
93005
19801
80155
86148
71875
88039
03774
77880
95545
29269
64081
317905
Đắk Nông
XSDNO
33
572
0889
1677
7605
5756
89836
56407
18881
95668
38191
98884
18424
22719
27459
55379
71089
037399
Thứ sáu
10/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
13
253
0122
2651
9120
9058
89743
33521
41534
70801
47516
84673
74593
01241
77313
88665
62066
356104
Ninh Thuận
XSNT
07
704
7480
7096
7506
2581
64806
30070
48218
16243
55052
19048
00358
59607
30202
06619
86456
330015
Thứ năm
09/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
80
741
4700
7914
8950
8003
64067
52747
30118
05389
96225
92790
88825
85009
73381
31416
35414
259887
Quảng Trị
XSQT
57
234
6400
8091
9879
1520
37581
72770
81109
65798
84763
91072
94784
02076
46346
60405
22809
853067
Quảng Bình
XSQB
10
793
0902
0638
8473
8188
01135
36785
48760
23643
03206
00082
87696
61134
02135
75057
94264
162416