KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ ba
11/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
27
067
6900
9376
6432
9834
50722
13330
16448
13410
52481
07499
17950
32724
27941
41533
39997
82787
Quảng Nam
XSQNM
53
476
5130
1574
4228
2517
02889
41163
13462
71562
61354
82747
18588
13062
58240
88389
26479
30948
Thứ hai
10/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
22
206
6461
2855
3342
6833
52276
95501
90601
78082
68154
88552
04191
54290
01793
74146
72444
97942
Thừa T. Huế
XSTTH
31
477
3180
5882
4718
5020
70829
54869
98461
77138
50235
02656
84428
29914
92937
13127
00721
66904
Chủ nhật
09/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
99
320
8786
5563
7948
5195
69201
48086
63764
53843
74134
04306
71426
80864
12980
01161
37891
83926
Khánh Hòa
XSKH
06
268
0162
8960
7429
8568
07952
97083
88693
15757
09252
82913
95970
52099
83834
80560
61473
87918
Thứ bảy
08/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
28
274
8196
2525
1876
0287
60741
61013
47495
45504
40317
46885
44987
54111
04784
95930
52982
82723
Quảng Ngãi
XSQNG
35
727
9508
5548
5598
4961
30464
15190
41840
74987
70634
62878
54985
08257
74857
20733
67124
13722
Đắk Nông
XSDNO
99
818
0991
2385
6393
5778
63477
88293
68595
10049
26359
47698
36941
62033
68753
84738
19344
26058
Thứ sáu
07/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
44
203
5297
9212
4848
2749
23603
61606
97047
08367
03823
29855
21046
85376
93490
87216
14567
32930
Ninh Thuận
XSNT
02
534
1080
1202
4085
3715
94193
34368
32358
38086
63900
58090
85913
81579
41208
33556
19903
68937
Thứ năm
06/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
03
974
5177
5542
1526
3207
24291
33210
66001
50123
27133
34689
38329
10555
45853
25372
97932
65261
Quảng Trị
XSQT
58
837
1959
7743
9144
8793
73467
35052
46465
45474
56519
13716
64933
77042
98994
59345
47416
99513
Quảng Bình
XSQB
03
970
7987
7171
2839
2152
60835
25419
06649
09393
22200
14264
57669
14168
93929
27027
90614
49632
Thứ tư
05/10/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
702
0468
0898
2115
0601
66448
38045
62629
25718
59934
99122
78676
78730
78279
64215
31823
00954
Khánh Hòa
XSKH
51
785
8439
4021
7281
8019
14653
32085
09707
24559
05448
30195
34292
38484
41458
98514
61881
37340