KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
10/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
34
115
8561
6810
9211
7442
03364
06938
21028
99507
62872
69064
61274
77292
36754
22605
99027
643539
Khánh Hòa
XSKH
20
873
1788
8417
8435
3413
17298
54207
14837
09200
02833
70265
61615
65371
95959
04503
32354
936350
Thừa T. Huế
XSTTH
78
787
7106
9428
0892
7363
31304
52824
90054
04672
89829
82643
96567
41258
55604
29176
77165
321036
Thứ bảy
09/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
09
382
8140
9089
0659
7796
85017
39955
02158
23970
54350
57573
40646
30066
33828
52250
61910
918974
Quảng Ngãi
XSQNG
44
309
8112
6386
5812
4530
90019
04240
69239
21379
34585
41281
30409
62323
28390
63837
67428
060511
Đắk Nông
XSDNO
86
558
7515
3948
3907
2035
49413
53069
52402
08826
83142
50879
23030
86963
79370
25851
60344
929614
Thứ sáu
08/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
08
001
7229
3341
2037
9793
58692
94016
95321
28191
64951
39615
74720
05375
12052
18019
77481
370625
Ninh Thuận
XSNT
15
023
8898
4989
8638
4424
94915
20661
01377
07814
03507
14922
08964
45706
55959
59376
69680
759041
Thứ năm
07/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
51
885
0299
0880
8548
3708
00041
06184
97525
22273
44669
00039
40778
30384
00319
60015
83849
939656
Quảng Trị
XSQT
16
572
4409
6733
8933
4380
02149
20487
64524
10028
70380
96080
99566
06241
85274
90086
35072
690031
Quảng Bình
XSQB
53
337
0187
2550
6381
3673
72051
29013
78408
04151
54750
79226
70246
86135
73577
05692
61094
197311
Thứ tư
06/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
10
286
8869
3861
4596
8280
42143
17255
50953
99426
83303
21859
97180
96396
19921
23642
14331
648303
Khánh Hòa
XSKH
21
371
5698
5262
1741
7327
46139
98421
34800
24766
51255
08147
74704
81088
48245
22471
90252
392296
Thứ ba
05/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
01
257
7040
6007
3908
1743
57414
69548
94932
97973
13375
16564
50885
33504
63545
92740
61665
025576
Quảng Nam
XSQNM
54
925
2815
3847
0354
2393
90273
06986
11661
32015
51628
70704
31300
01272
31854
45882
18519
327026
Thứ hai
04/09/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
78
757
4542
4527
1162
1877
83233
65291
05525
44527
72102
78681
93476
35873
49759
21051
71606
233556
Thừa T. Huế
XSTTH
22
889
9707
3762
2979
2714
51466
73690
54740
58876
53751
63304
36686
28427
20934
88379
14739
507273