KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
07/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
84
797
9346
0898
7605
1031
12035
42994
19776
30342
94664
24481
77904
01124
24000
49457
23394
127270
Khánh Hòa
XSKH
34
021
9436
8081
7769
4101
77336
03171
23228
87229
85344
44723
49554
08769
98649
79962
94557
657289
Thừa T. Huế
XSTTH
26
052
4525
6508
3639
9161
68603
38805
68519
76193
91032
09022
54166
77626
02414
04442
00974
544059
Thứ bảy
06/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
48
552
6314
6124
9339
7275
50395
06380
75967
78210
63614
53672
66526
22250
44809
56455
04242
572898
Quảng Ngãi
XSQNG
03
186
6278
7871
6414
2486
75893
75848
36256
64705
34583
38027
49681
81059
89051
55673
21487
024048
Đắk Nông
XSDNO
31
376
3199
7881
5305
4341
03621
50298
05590
22527
52270
59342
83790
61900
88168
49299
39324
030676
Thứ sáu
05/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
27
277
7001
6686
7838
3106
55383
59422
21906
83354
41851
30740
39634
48155
49922
37362
00195
808888
Ninh Thuận
XSNT
82
146
2428
6826
2190
7352
81057
92661
55521
75639
78872
16199
04725
70964
01730
76794
66575
355850
Thứ năm
04/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
32
920
2310
7738
8208
0040
07061
70745
04549
27717
68576
18265
26626
23021
34424
86251
48209
443605
Quảng Trị
XSQT
53
383
6125
5190
4675
4437
06141
04902
39707
60605
70805
02661
28749
55721
01574
65957
04491
192601
Quảng Bình
XSQB
49
360
2519
2708
6971
7842
10606
31893
70686
14090
20284
55175
13633
09225
42994
82132
90808
790475
Thứ tư
03/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
57
249
4823
6242
6561
4161
86875
94077
18197
76625
47079
41012
59821
33916
45705
09762
66230
237601
Khánh Hòa
XSKH
05
149
2382
2792
4208
8245
63299
56199
75451
91296
84922
22211
67748
23577
42214
66271
90564
689870
Thứ ba
02/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
30
107
6840
2832
1212
5541
87171
95597
53535
32142
68357
51445
17568
80587
22193
91018
31444
931991
Quảng Nam
XSQNM
29
102
1593
7372
0014
7228
67733
11125
71695
64997
61129
45240
80369
32649
82062
44432
78826
848623
Thứ hai
01/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
75
395
0298
7528
1106
1663
79230
79372
24005
28168
85905
23699
35689
00979
51198
03290
70416
353596
Thừa T. Huế
XSTTH
36
226
5858
3336
7742
3320
18937
45709
30077
38432
39505
64032
48635
02253
43824
17928
58333
545102