KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 19/09/2026Loại vé: 9C7
ChụcSốĐ.Vị
 08
8,913,42,8
42 
1,333,7,9
12,442,4,5
4,75 
 682
375
0,1,6281,92
3,8291
Giải ĐB
451013
Giải nhất
01845
Giải nhì
72337
Giải ba
14942
54389
Giải tư
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
Giải năm
5391
Giải sáu
5275
9644
2508
Giải bảy
789
Giải 8
18
 
Thứ hai Ngày: 14/09/2026Loại vé: 9C2
ChụcSốĐ.Vị
02,7,9002
 15,62
 2 
333,6
 47
1,7582
12,3,967,9
4,6,870,5
5287
6,990,6,9
Giải ĐB
293747
Giải nhất
55187
Giải nhì
95090
Giải ba
82169
79836
Giải tư
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
Giải năm
3699
Giải sáu
0496
4315
5000
Giải bảy
816
Giải 8
16
 
Thứ bảy Ngày: 12/09/2026Loại vé: 9B7
ChụcSốĐ.Vị
920 
517
2,322,5
932,62
84 
2,951,7
32,7,82,969
1,576
 84,62
6902,3,5,6
Giải ĐB
269569
Giải nhất
79995
Giải nhì
50557
Giải ba
95790
38976
Giải tư
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
Giải năm
9425
Giải sáu
6584
3651
1496
Giải bảy
722
Giải 8
17
 
Thứ hai Ngày: 07/09/2026Loại vé: 9B2
ChụcSốĐ.Vị
305,7,8,9
3,81 
 28
830,1
64 
0,6,858
8,964,5
0,7,877
0,2,581,3,5,6
7
0,996,9
Giải ĐB
583758
Giải nhất
39707
Giải nhì
16986
Giải ba
78585
38583
Giải tư
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
Giải năm
2030
Giải sáu
2187
5865
5399
Giải bảy
028
Giải 8
05
 
Thứ bảy Ngày: 05/09/2026Loại vé: 9A7
ChụcSốĐ.Vị
1,2,703,4,5
310,7
2,420,2
0,931
042,52
0,42,856,9
567,8
1,670
685
593
Giải ĐB
821010
Giải nhất
12285
Giải nhì
70631
Giải ba
41903
64342
Giải tư
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
Giải năm
7668
Giải sáu
8270
0159
6020
Giải bảy
345
Giải 8
56
 
Thứ hai Ngày: 31/08/2026Loại vé: 8F2
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,9152,72
42,5,923
2,63 
4422,4
1252,7
 61,3
12,5,878
7,987,9
891,2,8
Giải ĐB
061923
Giải nhất
13891
Giải nhì
09263
Giải ba
97915
04692
Giải tư
99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
Giải năm
2342
Giải sáu
4687
2189
8217
Giải bảy
515
Giải 8
98