KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Chủ nhật Ngày: 01/11/2026Loại vé: TGA11
ChụcSốĐ.Vị
501,4,8
0,8,918
4,526
 34,6
0,3,5,642
 50,2,4
2,364,8
7,977
0,1,6,881,8
 91,7
Giải ĐB
987826
Giải nhất
12650
Giải nhì
50691
Giải ba
29997
43718
Giải tư
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
Giải năm
9242
Giải sáu
4077
5336
2568
Giải bảy
501
Giải 8
34
 
Chủ nhật Ngày: 25/10/2026Loại vé: TGD10
ChụcSốĐ.Vị
02,4,7002
 16
 2 
43 
 40,3,5,7
4,656
1,5,6,965,6,7
4,6,970
9289
8,996,7,82,9
Giải ĐB
083816
Giải nhất
41398
Giải nhì
69597
Giải ba
76065
79867
Giải tư
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
Giải năm
5156
Giải sáu
3898
6589
9240
Giải bảy
847
Giải 8
45
 
Chủ nhật Ngày: 18/10/2026Loại vé: TGC10
ChụcSốĐ.Vị
10 
 10,7,9
2,4,822,5,7
82342
32,642,7
258
 64
1,2,47 
5,882,32,8,92
1,829 
Giải ĐB
425917
Giải nhất
87589
Giải nhì
89058
Giải ba
35489
18042
Giải tư
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
Giải năm
8883
Giải sáu
2627
9219
3783
Giải bảy
334
Giải 8
10
 
Chủ nhật Ngày: 11/10/2026Loại vé: TGB10
ChụcSốĐ.Vị
6305,6
1,811
 26
4,636,7
 43,5
0,45 
0,2,3603,3,8
3,777,8
6,781,9
8,999
Giải ĐB
228460
Giải nhất
77763
Giải nhì
58726
Giải ba
33468
51443
Giải tư
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
Giải năm
4999
Giải sáu
9489
3945
9037
Giải bảy
181
Giải 8
05
 
Chủ nhật Ngày: 04/10/2026Loại vé: TGA10
ChụcSốĐ.Vị
801
0,816
323,4,7
232
2,6,746,8
72,85 
1,4,6,864,6
2,874,52
480,1,5,6
7
 9 
Giải ĐB
668674
Giải nhất
78227
Giải nhì
67524
Giải ba
41566
63764
Giải tư
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
Giải năm
0775
Giải sáu
3046
3286
1401
Giải bảy
481
Giải 8
75
 
Chủ nhật Ngày: 27/09/2026Loại vé: TGD9
ChụcSốĐ.Vị
 012,8
02152,8
924,8
423 
2,7432
12,5,855
8,96 
 74,9
0,1,285,6,9
7,892,6
Giải ĐB
240624
Giải nhất
26392
Giải nhì
70796
Giải ba
31815
65401
Giải tư
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
Giải năm
0218
Giải sáu
1474
3228
9901
Giải bảy
189
Giải 8
43
 
Chủ nhật Ngày: 20/09/2026Loại vé: TGC9
ChụcSốĐ.Vị
4,8082
61 
3,624
432,9
2,4,6,7
8
40,3,4,7
858
 61,2,4
4,874
02,580,4,5,7
39 
Giải ĐB
248087
Giải nhất
92644
Giải nhì
77874
Giải ba
24740
55580
Giải tư
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
Giải năm
6839
Giải sáu
8384
2964
7285
Giải bảy
062
Giải 8
08