KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 30/11/2009

Thứ hai
30/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:11E2
43
376
1701
8675
1074
3466
94677
17811
41090
36040
88336
42242
97184
17199
26730
60204
50898
723870
Đồng Tháp
L:C48
15
893
7629
2521
5691
3670
31708
72580
10219
87896
76378
22006
67270
93587
86839
62845
85756
081043
Cà Mau
L:T11K5
67
867
6962
9802
6167
7977
15911
41632
40565
48163
58576
89127
99383
94679
81448
75324
09997
211700
Thứ hai Ngày: 30/11/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
81793
Giải nhất
01104
Giải nhì
65085
44060
Giải ba
10754
05670
18540
99091
82063
36398
Giải tư
3924
5985
1756
7024
Giải năm
9788
7331
7506
8059
7199
6050
Giải sáu
869
068
293
Giải bảy
13
15
05
90
Thứ hai
30/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
27
195
0624
0368
0848
1506
18414
54100
96549
90709
29148
48108
49599
28665
88552
62514
42329
29799
Thừa T. Huế
XSTTH
65
140
7752
5955
0601
2825
32683
13152
81221
38057
94267
02419
32528
79799
66700
44311
53181
41585

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 29/11/2009

Chủ nhật
29/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-11E
33
689
0575
6648
2259
5319
86733
35562
72642
19656
45873
66328
07560
31391
51239
05110
26221
204026
Kiên Giang
L:11K5
45
510
2449
2465
4695
3364
38158
09635
52382
60621
83551
49213
49836
72019
88369
84028
96613
606760
Đà Lạt
L:11K5
23
490
5525
4875
2838
3389
51275
18483
41945
66014
13238
23673
11663
24528
67320
13262
37150
707915
Chủ nhật Ngày: 29/11/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
29874
Giải nhất
59348
Giải nhì
62955
09568
Giải ba
70534
50770
84809
06844
20336
16953
Giải tư
2920
0863
7864
4781
Giải năm
1591
7111
4226
3751
0486
4040
Giải sáu
912
108
381
Giải bảy
06
39
27
67
Chủ nhật
29/11/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
18
164
2726
2914
2459
5669
52656
02051
36973
40930
14461
85818
28510
10894
02132
27731
35584
09459
Khánh Hòa
XSKH
94
832
0982
1424
9573
6134
68692
33023
33221
27477
35673
62720
65555
07567
14577
28223
05608
80170