KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/01/2012

Thứ năm
26/01/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K4
33
153
1397
0919
1788
8651
94939
63466
05770
41542
00293
13362
34080
54620
62357
82800
54246
381435
An Giang
AG-1K4
33
379
3274
5113
4445
7301
30253
13200
73082
59796
85763
56648
45832
57108
32537
71885
06366
361334
Bình Thuận
1K4
98
992
7034
6151
7042
1116
06488
56709
11185
63336
52083
20414
92987
45976
53861
93322
19295
403615

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 26/01/2012

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  26/01/2012
1
 
0
6
 
6
4
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 26/01/2012
Thứ năm Ngày: 26/01/2012Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
18780
Giải nhất
41415
Giải nhì
55695
79908
Giải ba
66124
35857
95717
13737
01855
20637
Giải tư
9478
7890
3036
5812
Giải năm
9261
3760
5229
0317
8069
1897
Giải sáu
120
781
257
Giải bảy
69
92
35
23
Thứ năm
26/01/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
95
206
5327
3415
5522
2286
07321
71829
91990
56214
39713
12066
15902
61047
65083
29722
20515
81838
Quảng Trị
XSQT
99
796
4511
1010
0623
1659
23191
37994
99361
85402
66536
24184
23749
58293
08708
67680
00187
83268
Quảng Bình
XSQB
66
867
9986
8166
7815
1788
66436
92508
88197
69460
45605
54668
53179
12070
57668
91171
16288
17513

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 25/01/2012

Thứ tư
25/01/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
1K4
59
457
6257
4415
2398
0697
83170
42508
93095
38421
54944
77024
53149
75406
48647
54032
53186
564660
Cần Thơ
K4T1
48
934
9778
3798
4559
8755
78716
07620
03041
70961
43740
58162
15870
37355
30809
79306
62970
515886
Sóc Trăng
K4T01
85
494
8954
7496
8055
9631
58829
02648
63058
34578
37254
36076
11601
59363
84136
00556
51230
176583
Thứ tư
25/01/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
51
029
7969
0355
0945
0233
96383
88619
58846
74795
60921
15545
38519
15505
79121
77113
01606
55461
Khánh Hòa
XSKH
93
920
8571
4084
2984
8542
43634
27490
67096
87454
46206
24056
31794
94639
91670
14707
64726
31037