KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 22/08/2011

Thứ hai
22/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
8D2
00
102
1779
1254
5697
2460
91049
14051
20585
59115
84244
42950
88935
20066
47244
74432
42280
053367
Đồng Tháp
H34
81
305
5066
8491
5410
1622
57990
00390
69879
62184
33272
14633
28199
38270
49596
58097
67762
470476
Cà Mau
11T08K4
07
682
9361
2363
4151
2784
07930
43520
39687
27109
19216
90258
61934
09793
59631
29523
70878
808110

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 22/08/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  22/08/2011
2
 
8
6
 
7
8
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 22/08/2011
Thứ hai Ngày: 22/08/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
15034
Giải nhất
26745
Giải nhì
43262
14472
Giải ba
54662
11171
86331
64931
97827
04076
Giải tư
1314
2656
8518
4939
Giải năm
5050
3416
0199
0981
8298
8583
Giải sáu
555
984
940
Giải bảy
73
94
33
37
Thứ hai
22/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
78
364
6477
0668
6663
6449
33595
38549
99188
13065
90609
71287
41791
28708
00389
07454
03481
35083
Thừa T. Huế
XSTTH
12
766
9713
7627
3129
2755
85889
42022
48946
54446
63824
34631
37438
36355
39375
61572
23406
56155

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/08/2011

Chủ nhật
21/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-8C
92
201
2387
3840
8767
1174
39133
11828
43322
01616
06478
51018
25396
36961
21101
97827
32894
748916
Kiên Giang
8K3
30
186
7139
0486
4287
8431
38177
51416
05809
91912
57334
34753
73705
87397
64103
44432
47828
989830
Đà Lạt
ĐL-8K3
51
335
3496
6702
2442
9148
17504
86901
71277
48065
29277
51410
73518
61667
81827
49876
21320
510003
Chủ nhật Ngày: 21/08/2011Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
86173
Giải nhất
82177
Giải nhì
76197
35944
Giải ba
06858
90912
30488
53983
03201
63078
Giải tư
4334
6707
2230
8427
Giải năm
4661
9905
5517
3153
5478
4158
Giải sáu
377
029
785
Giải bảy
57
62
21
09
Chủ nhật
21/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
33
294
2644
5226
1310
6635
85002
91444
23686
39131
30887
00645
24172
73181
82183
38215
11529
98472
Khánh Hòa
XSKH
90
410
8577
3342
0335
8607
90338
18107
50032
64134
22375
06857
00226
88951
28936
69498
13050
30656