KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/04/2015

Thứ sáu
17/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
36VL16
04
938
5943
9187
5242
5955
65558
09271
47193
19412
19191
55942
55473
41453
13871
79531
07305
038583
Bình Dương
04KS16
25
424
8409
3266
3571
3026
06454
64627
11725
13690
74172
95029
73021
41081
69249
95818
97142
887312
Trà Vinh
24TV16
66
296
6808
3171
5380
1396
10785
71895
91087
65831
61760
00728
10859
31642
87605
17423
14839
328211

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 17/04/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  17/04/2015
7
 
5
8
 
4
2
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/04/2015
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 17/04/2015
15
18
29
41
50
5
2
Thứ sáu Ngày: 17/04/2015Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
34848
Giải nhất
91283
Giải nhì
54507
23853
Giải ba
85153
80448
25816
26637
08588
74260
Giải tư
0747
6570
5627
6841
Giải năm
3013
0367
8189
4846
6893
6814
Giải sáu
096
644
248
Giải bảy
01
44
74
95
Thứ sáu
17/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
81
735
3163
3785
3884
0387
62124
97073
69135
93997
27285
41275
57694
44301
76304
04296
70394
510283
Ninh Thuận
XSNT
10
820
4068
9146
5016
1005
56329
82181
21442
03435
87293
39083
76412
64905
21527
37723
24735
660334

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/04/2015

Thứ năm
16/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
4K3
50
394
5254
4512
7632
9445
25653
07592
41763
40737
34588
84951
00682
20456
47088
59631
54006
503367
An Giang
AG-4K3
04
032
2100
8199
3513
9969
78721
77872
34076
26848
55786
86773
71003
29749
38806
21100
55628
458668
Bình Thuận
4K3
13
183
2810
9742
2581
0173
30442
98411
74707
03399
95156
92568
93184
04066
62713
24741
00512
807168

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 16/04/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  16/04/2015
8
 
6
1
 
6
7
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2015
Thứ năm Ngày: 16/04/2015Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
38673
Giải nhất
45336
Giải nhì
65546
20262
Giải ba
09499
83263
27866
96346
75653
75867
Giải tư
7758
5351
6942
5646
Giải năm
2362
7486
6309
3123
1919
8113
Giải sáu
133
235
930
Giải bảy
24
16
69
96
Thứ năm
16/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
26
503
1177
7198
8534
2939
05446
85700
28529
49640
83746
50959
84945
24162
27569
50373
50880
038055
Quảng Trị
XSQT
71
427
5727
6174
4438
9627
49110
93785
56213
99930
84828
52547
31758
23429
16254
62944
70093
730373
Quảng Bình
XSQB
71
501
1513
1673
5124
3241
21454
23399
79495
19097
67565
68345
48972
36901
74700
20257
29477
543863